Chia sẻ:
Trong bối cảnh toàn cầu, ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) đang dần trở thành “tấm hộ chiếu” mới đối với các doanh nghiệp. Đây không chỉ là yếu tố mà các nhà đầu tư, đối tác quốc tế xem xét khi hợp tác, mà còn là tiêu chuẩn cạnh tranh trong chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh toàn cầu, ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) đang dần trở thành “tấm hộ chiếu” mới đối với các doanh nghiệp. Đây không chỉ là yếu tố mà các nhà đầu tư, đối tác quốc tế xem xét khi hợp tác, mà còn là tiêu chuẩn cạnh tranh trong chuỗi cung ứng.
Tuy vậy, thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn thận trọng khi bước vào hành trình ESG. Nguyên nhân phổ biến là lo ngại chi phí triển khai và thiếu lộ trình rõ ràng để chuyển từ tuyên bố sang thực thi.


Tại hội thảo “Thực hành ESG: Củng cố lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp sản xuất Việt trong chuỗi cung ứng toàn cầu”, bà Ngụy Thị Khanh – Giám đốc chiến lược Green IN Việt Nam đã nhấn mạnh:
ESG không thể chỉ là những hoạt động đơn lẻ mà cần một tầm nhìn dài hạn 5–10 năm.
Khi có mục tiêu rõ ràng, doanh nghiệp có thể phân kỳ đầu tư hợp lý, theo dõi tiến độ, đánh giá hiệu quả từng giai đoạn, thay vì “ném vốn” dồn dập vào bước khởi tạo.
Các tiêu chuẩn như GRI, ISO hoặc các khung ESG phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ chính là “thước đo khách quan” để xác định mức độ đầu tư, ưu tiên hành động và so sánh tiến trình theo thời gian.
Bà Khanh cũng lưu ý, việc lựa chọn tiêu chuẩn phải dựa trên định hướng thị trường và đối tác. Doanh nghiệp xuất khẩu sang châu Âu hoặc tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu chắc chắn sẽ có yêu cầu khác so với doanh nghiệp chỉ hoạt động tại thị trường nội địa. Vì vậy, ESG không phải là mục tiêu cuối cùng, mà là công cụ để thực hiện chiến lược phát triển.
Ở góc nhìn vĩ mô, ông Bùi Thanh Minh – Phó Giám đốc Văn phòng Ban IV cho rằng ESG đã vượt ra ngoài phạm vi “xu hướng” và ngày càng trở thành yêu cầu bắt buộc.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa đi kèm với nhiều biến động địa chính trị, thương mại, các quốc gia và khối kinh tế lớn đang siết chặt tiêu chuẩn ESG và đưa ra quy định riêng. Điều này tạo ra một “ma trận tuân thủ”, buộc doanh nghiệp phải biết cách định vị và thích ứng nếu không muốn bị loại khỏi cuộc chơi.
Đối với Việt Nam, cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, cùng kế hoạch cắt giảm đáng kể khí thải nhà kính vào năm 2030, vừa là áp lực, vừa là cơ hội. Đây không chỉ là trách nhiệm quốc gia, mà còn mở ra không gian mới cho doanh nghiệp:
Đổi mới mô hình sản xuất, hướng tới thân thiện môi trường.
Ứng dụng công nghệ xanh, nâng cao hiệu quả vận hành.
Tìm kiếm các giải pháp tiết kiệm năng lượng, tối ưu chi phí dài hạn.
Nhìn từ nhiều chiều, có thể thấy ESG vừa là thách thức, vừa là đòn bẩy chiến lược. Doanh nghiệp nào đi trước sẽ có lợi thế cạnh tranh, xây dựng được uy tín với đối tác quốc tế, đồng thời mở rộng cơ hội tham gia vào các chuỗi cung ứng toàn cầu.
???? Rõ ràng, thay vì e dè trước chi phí, doanh nghiệp Việt cần nhìn ESG như một khoản đầu tư dài hạn, nơi giá trị bền vững sẽ tạo ra lợi ích vượt trội cho tương lai.
Trong bối cảnh áp lực giảm phát thải carbon ngày càng gia tăng, vật liệu xây dựng xanh đang trở thành xu hướng tất yếu trong ngành xây dựng tại Việt Nam. Các giải pháp vật liệu xanh giúp tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí vận hành và hạn chế tác động đến môi trường. Đồng thời, việc ứng dụng vật liệu thân thiện môi trường còn giúp công trình đáp ứng các tiêu chuẩn xanh như LEED, LOTUS và EDGE. Đây là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững trong dài hạn.
Ngành xây dựng Việt Nam đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ chưa từng có. Nếu trước đây “xây dựng xanh” thường được xem là một xu hướng mang tính hình ảnh hoặc lợi thế marketing, thì hiện nay, ESG, kiểm toán phát thải và yêu cầu carbon thấp đang dần trở thành điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp có thể tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Tại hội thảo “Khoa học công nghệ và phát triển bền vững” do Hiệp hội Xây dựng và Vật liệu xây dựng TP.HCM (SACA) tổ chức, nhiều chuyên gia đã cùng đưa ra một thông điệp chung: ngành xây dựng không còn nhiều thời gian để “chuẩn bị” cho chuyển đổi xanh - mà phải bắt đầu hành động ngay từ bây giờ.
Mỗi sáng, hàng nghìn người di chuyển đến tòa nhà của bạn bằng xe máy xăng, ô tô cá nhân hoặc taxi công nghệ. Mỗi chiều, họ lại rời đi theo cách tương tự. Chu trình đó lặp lại hàng trăm ngày mỗi năm - và trong suốt thời gian đó, một lượng phát thải carbon khổng lồ đang được tạo ra bên ngoài phạm vi vận hành trực tiếp của tòa nhà. Đây là “điểm mù Scope 3” của bất động sản.
Từ ngày 19/5/2026, Nghị định 112/2026/NĐ-CP chính thức có hiệu lực - lần đầu tiên tạo ra hành lang pháp lý đầy đủ cho hoạt động trao đổi quốc tế tín chỉ carbon tại Việt Nam. Đây không phải một văn bản kỹ thuật thuần tuý dành cho cơ quan quản lý. Đối với doanh nghiệp, chủ đầu tư và tổ chức đang xây dựng chiến lược ESG, Nghị định 112 mở ra một thị trường mới với những cơ hội tài chính cụ thể - nếu biết cách chuẩn bị và tiếp cận đúng.
Trong cuộc đua thu hút vốn FDI chất lượng cao, Việt Nam đang đứng trước một bài toán không thể né tránh: hạ tầng công nghiệp phải xanh hơn, hiệu quả hơn và minh bạch hơn - hoặc sẽ bị bỏ lại phía sau.
ARDOR Green có buổi gặp mặt và trao đổi về định hướng hợp tác với Khoa Kỹ thuật Môi trường, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội — một cuộc gặp gỡ đầy triển vọng, đặt nền móng cho mối quan hệ hợp tác chiến lược giữa doanh nghiệp và nhà trường trong lĩnh vực phát triển bền vững.