Chia sẻ:
Trong bối cảnh áp lực giảm phát thải carbon ngày càng gia tăng, vật liệu xây dựng xanh đang trở thành xu hướng tất yếu trong ngành xây dựng tại Việt Nam. Các giải pháp vật liệu xanh giúp tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí vận hành và hạn chế tác động đến môi trường. Đồng thời, việc ứng dụng vật liệu thân thiện môi trường còn giúp công trình đáp ứng các tiêu chuẩn xanh như LEED, LOTUS và EDGE. Đây là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững trong dài hạn.
Sử dụng vật liệu xanh có cần thiết không?
Trong bối cảnh chi phí năng lượng tăng cao và tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe, nhiều chủ đầu tư đang xem vật liệu xây dựng xanh như giải pháp dài hạn cho công trình hiện đại. Không chỉ giúp giảm phát thải và tiết kiệm năng lượng, các vật liệu như kính Low-E, gạch không nung hay sơn VOC thấp còn cải thiện chất lượng không gian sống và tối ưu hiệu quả vận hành công trình.
Theo World Green Building Council, công trình sử dụng vật liệu xanh có thể giảm khoảng 20-30% lượng phát thải carbon so với mô hình truyền thống. Đồng thời, các dự án đạt chứng nhận LEED hoặc LOTUS cũng có lợi thế tốt hơn trong việc thu hút khách thuê và nâng cao giá trị tài sản. Điều này cho thấy xu hướng phát triển vật liệu bền vững đang dần trở thành tiêu chuẩn mới trong ngành xây dựng tại Việt Nam.

So sánh vật liệu truyền thống và xanh
Trong quá trình lựa chọn vật liệu xây dựng, nhiều chủ đầu tư thường cân nhắc giữa chi phí ban đầu và hiệu quả vận hành dài hạn. So với vật liệu truyền thống, các vật liệu xanh thường có giá thành cao hơn ở giai đoạn đầu nhưng lại mang lại lợi ích rõ rệt về tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải. Đây cũng là lý do nhiều công trình xanh hiện nay ưu tiên sử dụng.
|
Tiêu chí |
Vật liệu truyền thống |
Vật liệu xanh |
|
Gạch xây tường |
Gạch đỏ nung bằng than, phát thải CO₂ cao |
Gạch không nung giảm phát thải, cách âm và cách nhiệt tốt hơn |
|
Kính công trình |
Kính thường hấp thụ nhiệt lớn, tăng tải điều hòa |
Kính Low-E phản xạ nhiệt, tiết kiệm điện năng |
|
Vật liệu kết cấu |
Bê tông truyền thống sử dụng nhiều xi măng, phát thải carbon cao |
Bê tông xanh dùng tro bay, xỉ lò cao hoặc vật liệu tái chế |
|
Khả năng tiết kiệm năng lượng |
Hiệu quả thấp, phụ thuộc nhiều vào thiết bị làm mát |
Giảm hấp thụ nhiệt, tối ưu vận hành công trình |
|
Chi phí đầu tư ban đầu |
Thường thấp hơn |
Cao hơn khoảng 10-30% tùy vật liệu |
|
Chi phí vận hành dài hạn |
Tiêu thụ điện và bảo trì cao hơn |
Giảm chi phí điện, nước và bảo trì |
|
Tác động môi trường |
Phát thải carbon lớn, tiêu tốn tài nguyên |
Giảm phát thải và hỗ trợ phát triển bền vững |
|
Ứng dụng phổ biến |
Công trình dân dụng truyền thống |
Công trình xanh, văn phòng, khách sạn, trung tâm thương mại |

Phân loại vật liệu xanh phổ biến
Thị trường vật liệu xây dựng xanh tại Việt Nam đang phát triển nhanh nhờ nhu cầu tiết kiệm năng lượng và hướng đến công trình xanh đạt chuẩn bền vững. Một số vật liệu phổ biến hiện nay gồm:
Những vật liệu này không chỉ giúp giảm tác động môi trường mà còn tối ưu hiệu quả vận hành trong dài hạn. Đặc biệt, các giải pháp như kính Low-E, vật liệu cách nhiệt hay sơn VOC thấp đang được ứng dụng nhiều trong nhà ở, văn phòng và khách sạn nhằm giảm tiêu thụ điện năng và nâng cao chất lượng không gian sống.
Tiêu chuẩn và chứng nhận vật liệu
Trong các công trình xanh, chứng nhận vật liệu giúp đánh giá mức độ an toàn, khả năng tiết kiệm năng lượng và tác động môi trường của sản phẩm. Một số chứng nhận phổ biến hiện nay gồm:
Ngoài chứng nhận, nhiều chủ đầu tư còn quan tâm đến các chỉ số kỹ thuật quan trọng như:
Những tiêu chí này giúp doanh nghiệp lựa chọn vật liệu phù hợp hơn với mục tiêu phát triển bền vững và tăng khả năng đạt chứng nhận xanh cho dự án.
Chi phí và hiệu quả đầu tư
Chi phí đầu tư ban đầu của vật liệu xây dựng xanh thường cao hơn khoảng 10-30% so với vật liệu truyền thống, đặc biệt ở các sản phẩm như kính Low-E, sơn VOC thấp hoặc vật liệu cách nhiệt. Tuy nhiên, phần chênh lệch này chủ yếu nằm ở giai đoạn thi công ban đầu, trong khi hiệu quả dài hạn lại rõ rệt hơn về tiết kiệm điện, nước và chi phí bảo trì công trình.
Nhiều công trình xanh hiện nay có thể hoàn vốn sau khoảng 3-7 năm nhờ giảm tiêu thụ năng lượng và hạn chế chi phí sửa chữa. Ngoài khả năng tiết kiệm vận hành, vật liệu xanh còn có tuổi thọ cao hơn và giúp duy trì chất lượng công trình ổn định theo thời gian. Đây cũng là lý do nhiều doanh nghiệp xem phát triển bền vững như một chiến lược tối ưu hiệu quả đầu tư dài hạn thay vì chỉ là xu hướng môi trường.
Ứng dụng và xu hướng công trình xanh

Mỗi loại công trình xanh sẽ sử dụng kết hợp nhiều loại vật liệu phù hợp để tối ưu năng lượng và vận hành. Nhà ở ưu tiên gạch không nung, sơn VOC thấp, vật liệu cách nhiệt; văn phòng và khách sạn dùng kính Low-E, hệ mặt dựng tiết kiệm năng lượng. Trường học, bệnh viện, nhà máy chú trọng vật liệu an toàn, chống ẩm, tái chế và bê tông xanh, đồng thời tập trung vào mái, mặt dựng, cửa kính và lớp cách nhiệt vì ảnh hưởng lớn đến tiêu thụ năng lượng.
Xu hướng vật liệu xanh thay đổi theo phân khúc bất động sản. Văn phòng hạng A và khách sạn quốc tế coi chứng nhận LEED/LOTUS là lợi thế cạnh tranh, trong khi nhà ở trung cấp bắt đầu quan tâm giải pháp bền vững chi phí hợp lý, cho thấy vật liệu xanh đang dần trở thành tiêu chuẩn mới tại Việt Nam.
Case study và thị trường thực tế

Trong những năm gần đây, nhiều công trình xanh tại Việt Nam đã chứng minh hiệu quả tiết kiệm năng lượng nhờ vật liệu xây dựng xanh. Các dự án văn phòng và trung tâm thương mại tại Hà Nội, TP.HCM thường dùng kính Low-E, vật liệu cách nhiệt, sơn VOC thấp để giảm tải điều hòa và chi phí vận hành. Nhiều công trình đạt chứng nhận LEED hoặc LOTUS cũng ưu tiên gỗ FSC, bê tông xanh và vật liệu tái chế nhằm đáp ứng tiêu chuẩn môi trường và nâng cao chất lượng không gian.
Xu hướng vật liệu xanh đang mở rộng từ phân khúc cao cấp sang nhà ở dân dụng và dự án thương mại vừa. Chủ đầu tư ưu tiên vật liệu địa phương và tái chế để giảm embodied carbon và chi phí vận chuyển, trong khi nhu cầu thuê văn phòng đạt chuẩn LEED hoặc EDGE từ doanh nghiệp quốc tế thúc đẩy thị trường phát triển bền vững tại Việt Nam.
Rủi ro và nhà cung cấp vật liệu

Khi xu hướng công trình xanh phát triển mạnh, nhiều chủ đầu tư chọn vật liệu theo quảng cáo “thân thiện môi trường” nhưng chưa đánh giá hiệu quả thực tế, dẫn đến chi phí cao mà không tối ưu vận hành hoặc không phù hợp khí hậu Việt Nam. Việc dùng vật liệu không có chứng nhận rõ ràng cũng tiềm ẩn rủi ro như nứt, ẩm mốc, xuống cấp nhanh hoặc ảnh hưởng chất lượng không khí do VOC vượt chuẩn. Vì vậy, chuyên gia khuyến nghị ưu tiên vật liệu có chứng nhận FSC, Green Label hoặc EPD, đồng thời kiểm tra kỹ hồ sơ kỹ thuật, bảo hành và thử nghiệm trước thi công. Hiện nay, nhiều sản phẩm như kính Low-E, sơn VOC thấp, gỗ FSC và vật liệu cách nhiệt đạt chuẩn LEED hoặc LOTUS đã giúp kiểm soát chất lượng công trình và giảm chi phí bảo trì dài hạn.
Ngành xây dựng Việt Nam đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ chưa từng có. Nếu trước đây “xây dựng xanh” thường được xem là một xu hướng mang tính hình ảnh hoặc lợi thế marketing, thì hiện nay, ESG, kiểm toán phát thải và yêu cầu carbon thấp đang dần trở thành điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp có thể tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Tại hội thảo “Khoa học công nghệ và phát triển bền vững” do Hiệp hội Xây dựng và Vật liệu xây dựng TP.HCM (SACA) tổ chức, nhiều chuyên gia đã cùng đưa ra một thông điệp chung: ngành xây dựng không còn nhiều thời gian để “chuẩn bị” cho chuyển đổi xanh - mà phải bắt đầu hành động ngay từ bây giờ.
Mỗi sáng, hàng nghìn người di chuyển đến tòa nhà của bạn bằng xe máy xăng, ô tô cá nhân hoặc taxi công nghệ. Mỗi chiều, họ lại rời đi theo cách tương tự. Chu trình đó lặp lại hàng trăm ngày mỗi năm - và trong suốt thời gian đó, một lượng phát thải carbon khổng lồ đang được tạo ra bên ngoài phạm vi vận hành trực tiếp của tòa nhà. Đây là “điểm mù Scope 3” của bất động sản.
Từ ngày 19/5/2026, Nghị định 112/2026/NĐ-CP chính thức có hiệu lực - lần đầu tiên tạo ra hành lang pháp lý đầy đủ cho hoạt động trao đổi quốc tế tín chỉ carbon tại Việt Nam. Đây không phải một văn bản kỹ thuật thuần tuý dành cho cơ quan quản lý. Đối với doanh nghiệp, chủ đầu tư và tổ chức đang xây dựng chiến lược ESG, Nghị định 112 mở ra một thị trường mới với những cơ hội tài chính cụ thể - nếu biết cách chuẩn bị và tiếp cận đúng.
Trong cuộc đua thu hút vốn FDI chất lượng cao, Việt Nam đang đứng trước một bài toán không thể né tránh: hạ tầng công nghiệp phải xanh hơn, hiệu quả hơn và minh bạch hơn - hoặc sẽ bị bỏ lại phía sau.
ARDOR Green có buổi gặp mặt và trao đổi về định hướng hợp tác với Khoa Kỹ thuật Môi trường, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội — một cuộc gặp gỡ đầy triển vọng, đặt nền móng cho mối quan hệ hợp tác chiến lược giữa doanh nghiệp và nhà trường trong lĩnh vực phát triển bền vững.
Việc sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường (BVMT) năm 2020 không chỉ là yêu cầu tất yếu để tháo gỡ điểm nghẽn cho doanh nghiệp mà còn là bước ngoặt nhằm thể chế hóa khát vọng phát triển bền vững của đất nước. Với 5 định hướng chiến lược trọng tâm, chính sách mới kỳ vọng vừa tháo gỡ rào cản cho doanh nghiệp, vừa đảm bảo kiểm soát chặt chẽ các vấn đề môi trường.