Chia sẻ:
Mỗi sáng, hàng nghìn người di chuyển đến tòa nhà của bạn bằng xe máy xăng, ô tô cá nhân hoặc taxi công nghệ. Mỗi chiều, họ lại rời đi theo cách tương tự. Chu trình đó lặp lại hàng trăm ngày mỗi năm - và trong suốt thời gian đó, một lượng phát thải carbon khổng lồ đang được tạo ra bên ngoài phạm vi vận hành trực tiếp của tòa nhà.
Đây là “điểm mù Scope 3” của bất động sản.
Đây không còn chỉ là câu chuyện môi trường, Scope 3 Emission đang trở thành câu chuyện của:

Figure 1 Scope 3 Emissions là thuật ngữ nói về các phát thải gián tiếp khác mà doanh nghiệp không thể kiểm soát, liên quan đến chuỗi cung ứng và hoạt động kinh doanh của tổ chức
Figure 2 Phạm vi của Scope 3 Emission
Scope 3 Emissions là nhóm phát thải gián tiếp phức tạp nhất trong kiểm kê carbon, bởi chúng không phát sinh trực tiếp từ hoạt động vận hành nội bộ mà trải rộng trên toàn bộ chuỗi giá trị của doanh nghiệp - từ nhà cung cấp, logistics, hành vi nhân sự cho đến quá trình khách hàng sử dụng sản phẩm.
Chính vì phạm vi rộng và phụ thuộc vào nhiều bên liên quan, Scope 3 thường là hạng mục khó đo lường và quản lý nhất đối với doanh nghiệp. Dưới đây là những nhóm phát thải Scope 3 quan trọng cần được nhận diện:
Theo nhiều nghiên cứu quốc tế, phần lớn footprint carbon của bất động sản thương mại không nằm ở điện hay nước, mà đến từ hoạt động gián tiếp liên quan đến người sử dụng - đặc biệt là giao thông hằng ngày.
Điều đó có nghĩa:
Một tài sản “xanh” về vận hành chưa chắc đã là một tài sản “ít carbon” trên thực tế. Đây là lý do ngày càng nhiều quỹ đầu tư và framework ESG bắt đầu nhìn xa hơn các chỉ số vận hành truyền thống.
Các tiêu chuẩn như:
đều đang gây áp lực lớn hơn lên việc đo lường phát thải gián tiếp và khả năng thích ứng dài hạn của tài sản.
Trong bối cảnh đó, giao thông bền vững không còn là “tiện ích cộng thêm”.
Nó đang dần trở thành một phần của giá trị bất động sản.
Việc đo lường và quản lý Scope 3 không chỉ là một yêu cầu ESG. Đây đang trở thành một công cụ chiến lược giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro, tối ưu vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.
Người tiêu dùng và khách hàng doanh nghiệp ngày càng ưu tiên những thương hiệu có cam kết rõ ràng về phát triển bền vững.
Việc chủ động đo lường và giảm phát thải Scope 3 cho thấy doanh nghiệp không chỉ tập trung vào hoạt động nội bộ mà còn chịu trách nhiệm với toàn bộ tác động môi trường trong chuỗi giá trị của mình. Điều này giúp củng cố niềm tin thương hiệu, nâng cao uy tín ESG và đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao từ thị trường.
Khi các doanh nghiệp và nhà cung cấp cùng đối mặt với áp lực giảm phát thải carbon, việc minh bạch dữ liệu Scope 3 sẽ tạo nền tảng cho hợp tác hiệu quả hơn trong chuỗi cung ứng.
Thông qua việc đo lường phát thải, doanh nghiệp có thể xác định các khu vực kém hiệu quả, thúc đẩy sourcing bền vững, tối ưu logistics và phát triển các sáng kiến giảm carbon cùng đối tác. Đây không chỉ là lợi ích môi trường mà còn giúp tiết kiệm chi phí và tăng tính ổn định của chuỗi cung ứng trong dài hạn.
Các ngân hàng, quỹ đầu tư và tổ chức tài chính hiện đang đánh giá ESG như một yếu tố quan trọng trong quản trị rủi ro.
Doanh nghiệp thiếu dữ liệu minh bạch về phát thải - đặc biệt là Scope 3 - có thể gặp khó khăn hơn trong việc:
Ngược lại, doanh nghiệp có chiến lược quản lý Scope 3 rõ ràng sẽ tạo được niềm tin lớn hơn với nhà đầu tư, đồng thời giảm thiểu các rủi ro tài chính liên quan đến chuyển dịch khí hậu trong tương lai.
Mặc dù việc báo cáo Scope 3 hiện tại ở nhiều thị trường vẫn mang tính tự nguyện, xu hướng toàn cầu đang chuyển rất nhanh sang bắt buộc công bố dữ liệu phát thải toàn chuỗi giá trị.
Các framework và chính sách như:
đều đang mở rộng yêu cầu minh bạch hóa dữ liệu khí hậu, trong đó Scope 3 là một trong những ưu tiên trọng tâm.
Quy trình đo lường và báo cáo Scope 3 Emissions
Đây là lý do chứng chỉ Modescore đang được quan tâm hàng đầu
Trong nhiều năm, thị trường bất động sản đã có framework để đánh giá:
Nhưng rất ít hệ thống thực sự đánh giá mối quan hệ giữa tòa nhà và hệ thống giao thông đô thị.
ModeScore được phát triển để giải quyết khoảng trống đó.
Được xây dựng từ nền tảng ActiveScore với hơn 600 dự án tại 13 quốc gia, ModeScore đo lường mức độ mà một tòa nhà hỗ trợ:
Việt Nam đang xây dựng hạ tầng giao thông xanh với quy mô chưa từng có: 400 km metro tại Hà Nội, 6 tuyến MRT tại TP.HCM, đường sắt cao tốc Bắc-Nam 67 tỷ USD, và chính sách cấm xe xăng nội đô từ tháng 7/2026. Mỗi tòa nhà được thiết kế hoặc cải tạo từ hôm nay đều cần trả lời câu hỏi: nó kết nối với hạ tầng mới này như thế nào?
Tòa nhà không có chiến lược giao thông bền vững sẽ không chỉ lạc hậu về môi trường. Nó sẽ lạc hậu về thương mại - mất khách thuê, mất nhà đầu tư, mất giá trị.
Tòa nhà có chiến lược đó - đo lường được, chứng nhận được, truyền thông được - sẽ là tòa nhà dẫn đầu thị trường trong 10 năm tới.
ARDOR Green hy vọng những nội dung này sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về Scope 3, từ đó xây dựng lộ trình đo lường, quản lý và giảm phát thải khí nhà kính hiệu quả hơn - đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng yêu cầu ESG và sẵn sàng cho các xu hướng phát triển bền vững trong tương lai.
Một công trình có thể đạt chứng nhận xanh, nhưng câu chuyện về hiệu quả không kết thúc tại thời điểm chứng chỉ được cấp. Năng lượng thực tế công trình tiêu thụ bao nhiêu? Hệ thống điều hòa có đang vận hành đúng với giả định thiết kế? Không gian bên trong có đủ ánh sáng tự nhiên, thông gió và tiện nghi nhiệt? Các giải pháp tiết kiệm nước có tiếp tục phát huy hiệu quả sau khi bàn giao? Đó là những câu hỏi khiến phạm vi công việc của một đơn vị tư vấn công trình xanh ngày nay rộng hơn đáng kể so với việc lập hồ sơ chứng nhận. Tại ARDOR Green, hoạt động tư vấn được triển khai xuyên suốt từ giai đoạn xác lập mục tiêu, thiết kế, mô phỏng hiệu năng, thi công và nghiệm thu đến quá trình vận hành. Mục tiêu là đưa các yêu cầu về phát triển bền vững thành những quyết định kỹ thuật có thể triển khai và, quan trọng hơn, có thể đo lường sau khi công trình đi vào sử dụng.
Ngày 14/09/2026, Global Reporting Initiative (GRI), một trong những khung đánh giá tiêu chuẩn phát triển bền vững được sử dụng nhiều nhất toàn cầu, thông báo các phiên bản mới nhất của toàn bộ bộ Tiêu chuẩn báo cáo phát triển bền vững đã chính thức có bản tiếng Việt. Phạm vi công bố bao gồm các Tiêu chuẩn Tổng thể GRI đã sửa đổi, toàn bộ Tiêu chuẩn theo Ngành hiện hành và các Tiêu chuẩn theo Chủ đề mới nhất, trong đó có GRI 101: Đa dạng sinh học 2024, GRI 102: Biến đổi khí hậu 2025 và GRI 103: Năng lượng 2025. [1] GRI lần đầu cung cấp các Tiêu chuẩn bằng tiếng Việt vào năm 2017. Bản cập nhật năm 2026 đưa người dùng tại Việt Nam tiếp cận trực tiếp với hệ thống mô-đun hiện hành, đồng thời cho phép doanh nghiệp sử dụng cùng một khung báo cáo đang được áp dụng quốc tế để xác định, quản lý và công bố các tác động đáng kể đối với nền kinh tế, môi trường và con người. [1] GRI cũng đang mở rộng hoạt động tại Việt Nam thông qua đào tạo, hướng dẫn kỹ thuật và chia sẻ kiến thức, đặc biệt hướng tới doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Theo GRI, các chương trình này nhằm hỗ trợ tổ chức đánh giá tác động theo đặc thù ngành, tăng khả năng chống chịu của chuỗi giá trị và đáp ứng kỳ vọng công bố thông tin từ thị trường quốc tế cũng như các nhà cung cấp tài chính bền vững. [1]
Ngày 18/09/2026, Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại Đà Nẵng (VIFC-DN) xác định tài chính xanh và thị trường carbon là những lĩnh vực ưu tiên. Thông báo này chưa đi kèm một sản phẩm cho vay cụ thể, nhưng phát đi tín hiệu rõ ràng về yêu cầu của dòng vốn xanh trong những năm tới: dự án phải chứng minh hiệu quả môi trường bằng dữ liệu có thể đo lường, kiểm tra và xác minh. Với chủ đầu tư, chủ sở hữu công nghiệp, doanh nghiệp FDI và đơn vị vận hành công trình, câu hỏi quan trọng không còn chỉ là “công trình có xanh hay không”, mà là “dữ liệu nào chứng minh công trình xanh, ai xác minh dữ liệu đó và dữ liệu có được duy trì sau khi giải ngân hay không”.
Quý I/2026, các tỉnh thành cấp 1 miền Bắc hấp thụ hơn 130 ha đất công nghiệp, cao hơn 41% so với mức trung bình ba quý liền trước, theo CBRE. Tỷ lệ lấp đầy nhà xưởng xây sẵn đạt 86,4%, trong khi nguồn cung đất công nghiệp mới năm 2026 được dự báo giảm khoảng 23%.
Trong bối cảnh dòng vốn đầu tư quốc tế ngày càng ưu tiên phát triển bền vững, khu công nghiệp xanh đang nổi lên như một chuẩn cạnh tranh mới của thị trường. Không còn chỉ là câu chuyện về quỹ đất hay giá thuê, lợi thế của khu công nghiệp hiện nay được quyết định bởi chất lượng hạ tầng, năng lực vận hành, mức độ đáp ứng ESG và khả năng tạo ra một hệ sinh thái sản xuất hiệu quả, bền vững cho nhà đầu tư.
Trong bối cảnh áp lực giảm phát thải carbon ngày càng gia tăng, vật liệu xây dựng xanh đang trở thành xu hướng tất yếu trong ngành xây dựng tại Việt Nam. Các giải pháp vật liệu xanh giúp tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí vận hành và hạn chế tác động đến môi trường. Đồng thời, việc ứng dụng vật liệu thân thiện môi trường còn giúp công trình đáp ứng các tiêu chuẩn xanh như LEED, LOTUS và EDGE. Đây là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững trong dài hạn.