Chia sẻ:
Việc sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường (BVMT) năm 2020 không chỉ là yêu cầu tất yếu để tháo gỡ điểm nghẽn cho doanh nghiệp mà còn là bước ngoặt nhằm thể chế hóa khát vọng phát triển bền vững của đất nước. Với 5 định hướng chiến lược trọng tâm, chính sách mới kỳ vọng vừa tháo gỡ rào cản cho doanh nghiệp, vừa đảm bảo kiểm soát chặt chẽ các vấn đề môi trường.

Chiều ngày 17/4/2026, Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp cùng Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội và Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam đã tổ chức hội thảo lấy ý kiến cho dự thảo sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo vệ môi trường.
Tại hội thảo, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Lê Công Thành nhấn mạnh Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mang tính bước ngoặt, khi các xu hướng toàn cầu như chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn và thị trường carbon ngày càng tác động mạnh đến thương mại quốc tế. Điều này vừa mở ra cơ hội, vừa đặt ra thách thức lớn.
Đặc biệt, bám sát tinh thần Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV, phát triển kinh tế, xã hội phải đi đôi với bảo vệ môi trường, coi môi trường là trung tâm của mọi sự phát triển
Dự thảo Luật lần này được xây dựng theo hướng chỉ quy định khung và nguyên tắc, tạo sự chủ động cho Chính phủ và các địa phương trong thực thi. Có 5 mũi nhọn chiến lược được tập trung:
Đơn giản hóa các thủ tục như Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) và Giấy phép môi trường nhằm giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Đi kèm với đó là cơ chế hậu kiểm, giám sát chặt chẽ và phân định rõ trách nhiệm từng cấp.
Chuyển đổi từ "xử lý chất thải" sang coi chất thải là "tài nguyên". Đây là nền tảng để phát triển ngành công nghiệp môi trường và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.
Thiết lập hệ sinh thái dữ liệu môi trường công khai, đồng bộ, phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý và nhu cầu của cộng đồng doanh nghiệp.
Nâng cao năng lực dự báo, cảnh báo sớm và kiểm soát nguồn thải ngay từ đầu, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa và công nghiệp hóa diễn ra nhanh chóng.
Hoàn thiện cơ chế thị trường, trọng tâm là thị trường carbon, tạo động lực để doanh nghiệp đổi mới công nghệ và nâng cao sức cạnh tranh.
Một trong những điểm sáng của dự thảo là việc cải cách mạnh mẽ công cụ ĐTM. Mục tiêu là cải thiện môi trường đầu tư nhưng vẫn kiểm soát trọng tâm các dự án có nguy cơ ô nhiễm cao.
Cắt giảm đối tượng ĐTM: Dự kiến có trên 90% tổng số dự án đầu tư sẽ chỉ cần thực hiện thủ tục Đăng ký môi trường thay vì phải lập báo cáo ĐTM phức tạp.
Chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm: Bãi bỏ quy định vận hành thử nghiệm công trình xử lý chất thải sau khi cấp phép nhằm tiết kiệm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp.
Trao quyền và trách nhiệm: Doanh nghiệp được chủ động vận hành nhưng phải chịu hoàn toàn trách nhiệm về việc đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật trước khi xả thải.
.png)
Để hiện thực hóa mục tiêu coi chất thải là tài nguyên, dự thảo Luật bổ sung các quy định cụ thể về việc sử dụng trực tiếp chất thải làm nguyên liệu, nhiên liệu cho sản xuất.
Về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), dự thảo đề xuất thay thế việc đóng góp tài chính bằng thuế bảo vệ môi trường đối với bao bì không tái chế được. Đồng thời, khuyến khích các hình thức tái chế thực tế để hình thành hệ thống thu gom, tái chế bài bản tại Việt Nam.
Mỗi sáng, hàng nghìn người di chuyển đến tòa nhà của bạn bằng xe máy xăng, ô tô cá nhân hoặc taxi công nghệ. Mỗi chiều, họ lại rời đi theo cách tương tự. Chu trình đó lặp lại hàng trăm ngày mỗi năm - và trong suốt thời gian đó, một lượng phát thải carbon khổng lồ đang được tạo ra bên ngoài phạm vi vận hành trực tiếp của tòa nhà. Đây là “điểm mù Scope 3” của bất động sản.
Từ ngày 19/5/2026, Nghị định 112/2026/NĐ-CP chính thức có hiệu lực - lần đầu tiên tạo ra hành lang pháp lý đầy đủ cho hoạt động trao đổi quốc tế tín chỉ carbon tại Việt Nam. Đây không phải một văn bản kỹ thuật thuần tuý dành cho cơ quan quản lý. Đối với doanh nghiệp, chủ đầu tư và tổ chức đang xây dựng chiến lược ESG, Nghị định 112 mở ra một thị trường mới với những cơ hội tài chính cụ thể - nếu biết cách chuẩn bị và tiếp cận đúng.
Trong cuộc đua thu hút vốn FDI chất lượng cao, Việt Nam đang đứng trước một bài toán không thể né tránh: hạ tầng công nghiệp phải xanh hơn, hiệu quả hơn và minh bạch hơn - hoặc sẽ bị bỏ lại phía sau.
ARDOR Green có buổi gặp mặt và trao đổi về định hướng hợp tác với Khoa Kỹ thuật Môi trường, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội — một cuộc gặp gỡ đầy triển vọng, đặt nền móng cho mối quan hệ hợp tác chiến lược giữa doanh nghiệp và nhà trường trong lĩnh vực phát triển bền vững.
Trong bối cảnh thị trường bất động sản Việt Nam bước vào chu kỳ phục hồi chọn lọc năm 2026, một phân khúc đang nổi lên với lợi thế cạnh tranh rõ rệt: bất động sản xanh – tức các dự án đạt chứng chỉ quốc tế như LEED, EDGE, LOTUS hoặc Green Mark. Không chỉ đáp ứng xu hướng tiêu dùng bền vững và áp lực ESG từ nhà đầu tư quốc tế, các dự án này còn chứng minh khả năng giữ giá và tăng giá vượt trội so với nhà ở thông thường – ngay cả trong giai đoạn thị trường biến động. Bài phân tích này tổng hợp số liệu thực tế, có nguồn gốc rõ ràng từ các tổ chức uy tín gồm IFC (Báo cáo Q4/2025, tính đến 31/12/2025), VARS, CBRE, WorldGBC, Savills, Cushman & Wakefield và GRESB để trả lời câu hỏi: BĐS xanh có thực sự giữ giá tốt hơn nhà thường hay không, và tại sao điều đó đặc biệt quan trọng với nhà đầu tư Việt Nam năm 2026?
Phát thải từ tòa nhà chiếm tới 37% tổng lượng phát thải toàn cầu. Tại Việt Nam, nếu không thích ứng với yêu cầu ESG và biến đổi khí hậu, nhiều dự án bất động sản có nguy cơ trở thành "tài sản mắc kẹt" trong vòng 5–7 năm tới. Trước áp lực Net Zero 2050 và làn sóng tài chính xanh đang định hình lại thị trường bất động sản, LOTUS V4 nổi lên như một giải pháp chiến lược giúp chủ đầu tư, nhà phát triển và doanh nghiệp xây dựng Việt Nam vừa đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, vừa tối ưu hiệu quả tài chính thực tế. Bài viết này cung cấp phân tích toàn diện về LOTUS V4: từ lý do ra đời, hệ thống tiêu chí, lợi ích kinh tế, đến lộ trình tiếp cận nguồn vốn xanh – tất cả được trình bày theo góc độ thực tiễn cho doanh nghiệp Việt Nam.