Chia sẻ:
Chuyển đổi xanh đang trở thành xu thế tất yếu trong bối cảnh toàn cầu yêu cầu giảm phát thải khí nhà kính. Việc thực hiện chiến lược này mang lại lợi ích song hành cho doanh nghiệp, vừa thúc đẩy phát triển kinh doanh, vừa bảo vệ môi trường. Doanh nghiệp không chỉ giảm lượng khí thải, tiết kiệm chi phí vận hành mà còn nâng cao năng suất lao động, gia tăng uy tín thương hiệu và dễ dàng thâm nhập thị trường quốc tế. Đồng thời, các quy trình sản xuất thân thiện môi trường giúp giảm rủi ro pháp lý và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.
Chuyển đổi xanh đang trở thành xu thế tất yếu trong bối cảnh toàn cầu yêu cầu giảm phát thải khí nhà kính. Việc thực hiện chiến lược này mang lại lợi ích song hành cho doanh nghiệp, vừa thúc đẩy phát triển kinh doanh, vừa bảo vệ môi trường. Doanh nghiệp không chỉ giảm lượng khí thải, tiết kiệm chi phí vận hành mà còn nâng cao năng suất lao động, gia tăng uy tín thương hiệu và dễ dàng thâm nhập thị trường quốc tế. Đồng thời, các quy trình sản xuất thân thiện môi trường giúp giảm rủi ro pháp lý và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.
Theo PwC và WWF, chuyển đổi xanh không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển công bằng, bền vững và giảm nghèo. Tại tọa đàm “Doanh nghiệp chuyển đổi xanh – Từ thách thức đến hành động”, TS. Nguyễn Hoài Nam (Phó Viện trưởng Viện Khoa học và Công nghệ Năng lượng và Môi trường) nhấn mạnh rằng, ngoài yếu tố kinh tế - xã hội, chuyển đổi xanh còn giúp bảo vệ hệ sinh thái, tăng cường đa dạng sinh học và nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.

Chuyển đổi xanh được hiểu là việc doanh nghiệp áp dụng công nghệ và quy trình mới nhằm giảm phát thải, cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng và nâng cao tính bền vững. Ở góc độ kinh doanh, đây là cơ hội tiết kiệm chi phí, đổi mới công nghệ, tăng lợi nhuận và mở rộng thị trường. Ở góc độ môi trường, chuyển đổi xanh góp phần giảm ô nhiễm, phục hồi hệ sinh thái và hỗ trợ chính phủ đạt mục tiêu khí hậu.
Trong khu vực ASEAN, các ngành dầu khí, xi măng, khai khoáng, năng lượng và vận tải đang triển khai mạnh mẽ các hoạt động giảm phát thải. Việt Nam, cùng với Thái Lan và Indonesia, là những quốc gia có bước tiến tích cực trong lĩnh vực này. Thành công đến từ sự phối hợp giữa doanh nghiệp, chính sách nhà nước và đổi mới công nghệ.
Tuy nhiên, rào cản vẫn tồn tại: chi phí đầu tư cao, công nghệ hạn chế, thiếu sự đồng bộ trong chính sách và nguồn cung vật liệu xanh. Doanh nghiệp vừa và nhỏ gặp khó khăn lớn trong tiếp cận nguồn lực tài chính và công nghệ. Ngoài ra, thiếu hệ thống dữ liệu đo lường và báo cáo cũng ảnh hưởng tới hiệu quả quản lý phát thải.
Tiêu chuẩn xanh và yêu cầu giảm phát thải đang trở thành điều kiện bắt buộc để xuất khẩu vào các thị trường khó tính. Ngành dệt may là ví dụ điển hình: để duy trì năng lực cạnh tranh, các doanh nghiệp phải xây dựng chiến lược giảm dấu chân carbon và thực hiện quy trình sản xuất xanh.

TS. Nguyễn Hoài Nam khẳng định: “Chuyển đổi xanh không chỉ mang lại lợi ích nội tại cho doanh nghiệp mà còn gia tăng giá trị thương hiệu, thu hút khách hàng và củng cố vị thế trên thị trường quốc tế.”
Tóm lại, chuyển đổi xanh vừa là thách thức vừa là cơ hội để doanh nghiệp nâng cao hiệu quả, thích ứng với xu thế toàn cầu và phát triển bền vững lâu dài.
Trong bối cảnh áp lực giảm phát thải carbon ngày càng gia tăng, vật liệu xây dựng xanh đang trở thành xu hướng tất yếu trong ngành xây dựng tại Việt Nam. Các giải pháp vật liệu xanh giúp tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí vận hành và hạn chế tác động đến môi trường. Đồng thời, việc ứng dụng vật liệu thân thiện môi trường còn giúp công trình đáp ứng các tiêu chuẩn xanh như LEED, LOTUS và EDGE. Đây là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững trong dài hạn.
Ngành xây dựng Việt Nam đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ chưa từng có. Nếu trước đây “xây dựng xanh” thường được xem là một xu hướng mang tính hình ảnh hoặc lợi thế marketing, thì hiện nay, ESG, kiểm toán phát thải và yêu cầu carbon thấp đang dần trở thành điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp có thể tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Tại hội thảo “Khoa học công nghệ và phát triển bền vững” do Hiệp hội Xây dựng và Vật liệu xây dựng TP.HCM (SACA) tổ chức, nhiều chuyên gia đã cùng đưa ra một thông điệp chung: ngành xây dựng không còn nhiều thời gian để “chuẩn bị” cho chuyển đổi xanh - mà phải bắt đầu hành động ngay từ bây giờ.
Mỗi sáng, hàng nghìn người di chuyển đến tòa nhà của bạn bằng xe máy xăng, ô tô cá nhân hoặc taxi công nghệ. Mỗi chiều, họ lại rời đi theo cách tương tự. Chu trình đó lặp lại hàng trăm ngày mỗi năm - và trong suốt thời gian đó, một lượng phát thải carbon khổng lồ đang được tạo ra bên ngoài phạm vi vận hành trực tiếp của tòa nhà. Đây là “điểm mù Scope 3” của bất động sản.
Từ ngày 19/5/2026, Nghị định 112/2026/NĐ-CP chính thức có hiệu lực - lần đầu tiên tạo ra hành lang pháp lý đầy đủ cho hoạt động trao đổi quốc tế tín chỉ carbon tại Việt Nam. Đây không phải một văn bản kỹ thuật thuần tuý dành cho cơ quan quản lý. Đối với doanh nghiệp, chủ đầu tư và tổ chức đang xây dựng chiến lược ESG, Nghị định 112 mở ra một thị trường mới với những cơ hội tài chính cụ thể - nếu biết cách chuẩn bị và tiếp cận đúng.
Trong cuộc đua thu hút vốn FDI chất lượng cao, Việt Nam đang đứng trước một bài toán không thể né tránh: hạ tầng công nghiệp phải xanh hơn, hiệu quả hơn và minh bạch hơn - hoặc sẽ bị bỏ lại phía sau.
ARDOR Green có buổi gặp mặt và trao đổi về định hướng hợp tác với Khoa Kỹ thuật Môi trường, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội — một cuộc gặp gỡ đầy triển vọng, đặt nền móng cho mối quan hệ hợp tác chiến lược giữa doanh nghiệp và nhà trường trong lĩnh vực phát triển bền vững.