Chia sẻ:
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến ngày càng phức tạp và Việt Nam đã cam kết đạt mức phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, việc phát triển công trình xanh (CTX) được xác định là một trong những giải pháp chiến lược của ngành Xây dựng. CTX không chỉ góp phần giảm phát thải và tiết kiệm năng lượng, mà còn tạo ra môi trường sống chất lượng, nâng cao năng lực cạnh tranh, và thúc đẩy hình thành nền kinh tế xanh.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến ngày càng phức tạp và Việt Nam đã cam kết đạt mức phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, việc phát triển công trình xanh (CTX) được xác định là một trong những giải pháp chiến lược của ngành Xây dựng. CTX không chỉ góp phần giảm phát thải và tiết kiệm năng lượng, mà còn tạo ra môi trường sống chất lượng, nâng cao năng lực cạnh tranh, và thúc đẩy hình thành nền kinh tế xanh.
.jpg)
Theo thống kê của Bộ Xây dựng, tính đến hết quý III năm 2025, cả nước có hơn 600 công trình xanh với tổng diện tích sàn gần 17 triệu m². Tuy nhiên, tốc độ này vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và nhu cầu thực tế của thị trường.
Ông Luyện Văn Phương, Phó Giám đốc Sở Xây dựng Hà Nội, cho biết: các chính sách về công trình xanh hiện nay mới dừng ở mức khuyến khích, chưa có động lực bắt buộc đủ mạnh. Việc triển khai phần lớn xuất phát từ tự nguyện của chủ đầu tư, thay vì một hệ thống yêu cầu đồng bộ và nhất quán. Ông nhấn mạnh, cần có lộ trình và chỉ tiêu cụ thể, đặc biệt là các công trình đầu tư công như trường học, bệnh viện phải tiên phong trong việc áp dụng tiêu chí xanh.

Ở góc độ thị trường, ông Nguyễn Quốc Hiệp, Chủ tịch Hiệp hội Nhà thầu Xây dựng Việt Nam (VACC), chỉ ra rằng phần lớn chủ đầu tư chưa hiểu rõ tiêu chí CTX, trong khi nhà thầu và đơn vị thi công thiếu thông tin về vật liệu cũng như quy trình thực hiện. Điều này cho thấy hệ thống tiêu chuẩn và hướng dẫn kỹ thuật vẫn chưa được phổ cập hiệu quả.

Bên cạnh đó, chi phí triển khai cũng là một rào cản lớn. Chẳng hạn, tại dự án đô thị 37ha ở Lạng Sơn, chỉ riêng việc nâng cấp chứng chỉ LEED từ hạng Bạc lên hạng Vàng đã làm tăng thêm 11 tỷ đồng chi phí, chủ yếu do yêu cầu cao hơn về vật liệu và giải pháp kỹ thuật.
Từ góc độ nghiên cứu, Tiến sĩ Nguyễn Hồng Hải, Viện trưởng Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng, cho biết việc đưa tiêu chí xanh vào quy chuẩn quốc gia đồng nghĩa với việc phải đánh giá và kiểm định bắt buộc ngay từ giai đoạn thiết kế ban đầu, điều này làm tăng chi phí đầu tư. Trong khi đó, nguồn nhân lực tư vấn và đánh giá CTX đạt chuẩn hiện còn thiếu, khiến thị trường chưa hình thành hệ sinh thái phát triển đủ mạnh.

Theo bà Đỗ Ngọc Diệp, Chương trình Công trình Xanh – IFC, từ năm 2008 đến nay, Việt Nam đã “xanh hóa” trung bình 4 triệu m² sàn mỗi năm, trải rộng trên nhiều loại hình: nhà ở xã hội, khách sạn, cơ sở công cộng…. Vì vậy, thách thức hiện nay không nằm ở năng lực kỹ thuật, mà là ở chính sách tài chính và cơ chế hỗ trợ.

Hiện Việt Nam đang áp dụng một số bộ tiêu chí quốc tế như LEED, LOTUS, Green Mark và EDGE, dựa trên các chỉ số về nước, năng lượng, vật liệu, chất lượng không khí và khả năng thích ứng biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, theo bà Lưu Thị Thanh Mẫu (Tổng Giám đốc Phúc Khang Corporation), đã đến lúc Việt Nam cần xây dựng hệ thống tiêu chí CTX riêng phù hợp với điều kiện trong nước, đồng thời mở “luồng xanh” cho công tác cải tạo, tái thiết xanh đối với khoảng 40.000 công trình đang trong quá trình sửa chữa, nâng cấp.
Trả lời các đề xuất này, Thứ trưởng Bộ Xây dựng Nguyễn Văn Sinh cho biết Bộ sẽ khẩn trương xây dựng và ban hành Bộ tiêu chí CTX quốc gia, đồng thời đẩy mạnh đào tạo đội ngũ đánh giá – kiểm định trong nước nhằm chủ động hơn về năng lực chuyên môn.
Tuần cuối tháng 10 năm 2025, Bộ Xây dựng đã tổ chức sự kiện “Tuần lễ Công trình Xanh và Giao thông Xanh Việt Nam 2025”, tập trung vào việc tháo gỡ rào cản chính sách và thúc đẩy triển khai thực tiễn trong toàn ngành.


Theo các chuyên gia, để công trình xanh trở thành xu thế chủ đạo, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp sau:
Hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn – quy chuẩn có tính bắt buộc.
Mở rộng tài chính xanh, bao gồm tín dụng ưu đãi, chính sách thuế và tín chỉ carbon.
Phát triển thị trường vật liệu xanh trong nước.
Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tư vấn – kiểm định chuyên sâu.
Tăng cường truyền thông, hướng dẫn và khuyến khích các chủ đầu tư, nhà thầu áp dụng CTX.
Sau gần hai thập kỷ khởi động, công trình xanh không còn là lựa chọn tự phát, mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết trong tiến trình phát triển đô thị bền vững. Việc hình thành một hệ sinh thái đồng bộ – từ chính sách, thị trường, tài chính đến nguồn nhân lực – sẽ là chìa khóa giúp Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh và phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.
Việt Nam đang ngày càng thể hiện quyết tâm mạnh mẽ trong việc giảm phát thải và ứng phó với biến đổi khí hậu bằng cách đưa “làm mát bền vững” vào trung tâm quy hoạch và phát triển đô thị. Việc này không chỉ giúp giảm thiểu hiệu ứng nhiệt đô thị mà còn hướng đến tiết kiệm năng lượng, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và giảm phát thải khí nhà kính.
Thiên nhiên trong đô thị không phải lớp “trang trí xanh”. Nó làm mát đường phố, lọc nước, giảm ngập, nuôi dưỡng hệ thụ phấn – và nâng chất lượng sống của con người.
Một thành phố tự cường là đô thị có khả năng hấp thụ, thích nghi và phục hồi trước các cú sốc (shocks) và áp lực kéo dài (stresses) — từ thiên tai cấp tính như bão, lũ, sạt lở, đến căng thẳng lâu dài như đô thị hóa nhanh, xói mòn hệ sinh thái và rủi ro chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh khan hiếm tài nguyên gia tăng và bất ổn địa chính trị leo thang, khái niệm tự chủ tài nguyên (resource autonomy) đang nổi lên như một chiến lược ưu tiên. Bài viết này phân tích cách tự chủ tài nguyên không chỉ bổ trợ mà thậm chí có thể vượt lên trên kinh tế tuần hoàn như một khuôn khổ giúp hệ thống công nghiệp thích ứng với tương lai.
Trong bối cảnh TP.Hồ Chí Minh chịu sức ép ngày càng lớn từ tốc độ đô thị hóa, mật độ dân số cao, ô nhiễm môi trường và nhu cầu thực phẩm sạch gia tăng, mô hình nông nghiệp đô thị đang dần khẳng định vai trò như một giải pháp tích hợp cho nhiều vấn đề của thành phố.
Trong bối cảnh đô thị hóa tăng tốc và Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, việc lựa chọn mô hình phát triển đô thị không chỉ là câu chuyện quy hoạch, mà là quyết định mang tính chiến lược. Chúng ta đứng trước ngã rẽ: hoặc tiếp tục mở rộng đô thị theo cách cũ, hoặc chủ động kiến tạo đô thị xanh, bền vững, đảm bảo chất lượng sống và tương lai an toàn cho cộng đồng.