Chia sẻ:
Tổng quan quá trình phát triển công trình xanh
Trước áp lực biến đổi khí hậu, xu hướng xây dựng bền vững đang trở thành yêu cầu tất yếu tại Việt Nam. Việc gia tăng các dự án đạt chứng nhận xanh không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng, cải thiện chất lượng sống mà còn mang lại lợi ích kinh tế lâu dài. Tuy nhiên, bên cạnh tiềm năng phát triển, Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc mở rộng mô hình này một cách hiệu quả.

Figure 1 Thống kê lượng công trình đạt chứng chỉ xanh theo từng năm giai đoạn 2010-2024
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể về số lượng công trình xanh. Cụ thể, năm 2024, Việt Nam có thêm 163 công trình được chứng nhận xanh, nâng tổng số lên 559 công trình với 13,6 triệu m² diện tích sàn. Con số này vượt xa mục tiêu ban đầu là 80 công trình xanh vào năm 2025 và 160 vào năm 2030.
Tại Việt Nam, các hệ thống chứng nhận xanh phổ biến bao gồm EDGE (Excellence in Design for Greater Efficiencies), LEED (Leadership in Energy and Environmental Design), Green Mark và LOTUS. Trong đó, chứng chỉ EDGE chiếm tỷ lệ lớn nhất với 258 dự án, tương đương 41,80% tổng số công trình xanh, tiếp theo là LEED với 208 dự án (39,48%).
Cơ cấu công trình xanh tại Việt Nam đang có những chuyển biến đáng kể. Không chỉ giới hạn trong lĩnh vực dân dụng như căn hộ, văn phòng hay trung tâm thương mại, công trình xanh đang mở rộng mạnh mẽ sang lĩnh vực công nghiệp. Đáng chú ý, số lượng công trình công nghiệp xanh đã tăng trưởng vượt bậc trong hai năm qua, đặc biệt với sự bùng nổ của mô hình nhà kho xanh (Warehouse) bên cạnh sự phát triển ổn định của hệ thống nhà máy công nghiệp (Industrial Factory). Xu hướng này không chỉ phản ánh sự dịch chuyển trong tư duy xây dựng mà còn cho thấy cam kết ngày càng lớn đối với sự phát triển bền vững. (1)
.jpg)
Figure 2 Công trình TTI Techtronic Industries đạt chứng chỉ LEED Gold, tư vấn bởi ARDOR Green
Các yếu tố dẫn đến quá trình thúc đẩy công trình xanh

Figure 3 Thủ tướng tham dự Hội nghị Thượng đỉnh về biến đổi khí hậu trong khuôn khổ COP26
Sự phát triển của công trình xanh tại Việt Nam chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố quan trọng, bao gồm chính sách hỗ trợ của chính phủ, nhận thức của cộng đồng và xu hướng phát triển kinh tế:
Khung pháp lý và chính sách: Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách nhằm thúc đẩy phát triển công trình xanh. Nghị quyết số 06/NQ-TW ngày 24/1/2022 của Bộ Chính trị khuyến khích sử dụng vật liệu xanh và phát triển hạ tầng xanh trong đô thị. (2)
Tiêu chí đánh giá và phân loại đô thị: Nghị quyết số 26/2022/UBTVQH14 đã tích hợp tiêu chí công trình xanh vào hệ thống đánh giá và phân loại đô thị, nhằm thúc đẩy việc xây dựng các công trình thân thiện với môi trường. (3)
Hướng dẫn thi hành Luật Nhà ở: Nghị định số 95/2024/NĐ-CP ngày 24/7/2024 bổ sung tiêu chí về sử dụng năng lượng và tài nguyên hiệu quả, công trình xanh trong quá trình xem xét, đánh giá và phân hạng nhà chung cư.
Lợi ích kinh tế và môi trường: Công trình xanh không chỉ giảm tiêu thụ năng lượng và nước mà còn mang lại lợi ích kinh tế dài hạn thông qua việc giảm chi phí vận hành. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những nhận thức sai lầm, chẳng hạn như việc cho rằng xây dựng công trình xanh đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu cao, trong khi thực tế cho thấy khoản đầu tư này có thể được hoàn lại nhanh chóng nhờ tiết kiệm trong vận hành.(4)
Tăng trưởng số lượng công trình xanh: Đến hết quý III/2024, Việt Nam đã có hơn 500 công trình xanh với tổng diện tích sàn xây dựng khoảng trên 12 triệu m², cho thấy sự thay đổi tích cực trong nhận thức và hành động của các chủ đầu tư và cộng đồng. (5)
Sự tham gia của các tập đoàn quốc tế: Sự đầu tư của các tập đoàn nước ngoài cùng với các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt quốc tế là động lực để các chủ đầu tư trong nước nâng cao chất lượng công trình.
Các thách thức và giải pháp
a. Thiếu nguồn nhân lực chuyên môn về công trình xanh:
Thách thức: Sự thiếu hụt nhân lực có chuyên môn sâu về thiết kế, thi công và vận hành công trình xanh ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả của các dự án.
Giải pháp: Tăng cường đào tạo và phát triển nguồn nhân lực thông qua các chương trình giáo dục chuyên sâu, hợp tác với các tổ chức quốc tế và khuyến khích nghiên cứu trong lĩnh vực công trình xanh.
b. Nhận thức chưa đầy đủ về công trình xanh:
Thách thức: Nhiều người vẫn hiểu sai rằng công trình xanh chỉ đơn thuần là việc trồng nhiều cây xanh, trong khi thực tế, công trình xanh đòi hỏi hiệu quả cao trong sử dụng năng lượng, nước và vật liệu, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.(6)
Giải pháp: Thực hiện các chiến dịch truyền thông và giáo dục cộng đồng để nâng cao nhận thức đúng đắn về công trình xanh, nhấn mạnh lợi ích kinh tế và môi trường mà chúng mang lại.
c. Thiếu chính sách ưu đãi cụ thể cho công trình xanh:
Thách thức: Mặc dù đã có những chính sách khuyến khích, nhưng việc thiếu các ưu đãi cụ thể về tài chính và thủ tục hành chính cho các dự án công trình xanh vẫn là rào cản lớn.
Giải pháp: Xây dựng các chính sách ưu đãi rõ ràng như cho vay với lãi suất ưu đãi, thưởng diện tích sàn hợp lý, và hỗ trợ phát hành trái phiếu xanh để khuyến khích các nhà đầu tư tham gia vào lĩnh vực này.(7)
d. Thiếu hệ thống tiêu chí đánh giá và chứng nhận công trình xanh phù hợp:
Thách thức: Việt Nam hiện chưa có bộ tiêu chí đánh giá và chứng nhận công trình xanh phù hợp với điều kiện và đặc thù của quốc gia.
Giải pháp: Xây dựng một bộ công cụ đánh giá công trình xanh áp dụng riêng cho Việt Nam, đồng thời quy định thẩm quyền đánh giá và cấp chứng nhận thuộc cơ quan xây dựng để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả.(8)
e. Chi phí đầu tư ban đầu cao:
Thách thức: Chi phí ban đầu để thực hiện một dự án công trình xanh tại Việt Nam thường cao hơn so với dự án thông thường, dao động từ 1,2% đến 10%, trong khi các chính sách ưu đãi, hỗ trợ từ Nhà nước cho các chủ đầu tư thực hiện dự án công trình xanh là không đáng kể.(9)
Giải pháp: Xây dựng thêm các chính sách ưu đãi hiệu quả cho các nhà đầu tư công trình xanh như cho vay với lãi suất ưu đãi, thưởng diện tích sàn ở mức độ hợp lý, và bổ sung thêm ưu đãi cho các chủ thể phát hành trái phiếu xanh.(10)
Về ARDOR Green:
ARDOR Green, thành lập năm 2015, là một trong những đơn vị tư vấn hàng đầu và tiên phong về thiết kế bền vững và công trình xanh tại Việt Nam. Công ty chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn và thiết kế theo các tiêu chuẩn quốc tế như LEED, LOTUS, EDGE, WELL, Fitwel và GRESB, với cam kết tối ưu hóa hiệu quả đầu tư và phát triển dự án cho khách hàng và đối tác.
Trong bối cảnh thị trường bất động sản Việt Nam bước vào chu kỳ phục hồi chọn lọc năm 2026, một phân khúc đang nổi lên với lợi thế cạnh tranh rõ rệt: bất động sản xanh – tức các dự án đạt chứng chỉ quốc tế như LEED, EDGE, LOTUS hoặc Green Mark. Không chỉ đáp ứng xu hướng tiêu dùng bền vững và áp lực ESG từ nhà đầu tư quốc tế, các dự án này còn chứng minh khả năng giữ giá và tăng giá vượt trội so với nhà ở thông thường – ngay cả trong giai đoạn thị trường biến động. Bài phân tích này tổng hợp số liệu thực tế, có nguồn gốc rõ ràng từ các tổ chức uy tín gồm IFC (Báo cáo Q4/2025, tính đến 31/12/2025), VARS, CBRE, WorldGBC, Savills, Cushman & Wakefield và GRESB để trả lời câu hỏi: BĐS xanh có thực sự giữ giá tốt hơn nhà thường hay không, và tại sao điều đó đặc biệt quan trọng với nhà đầu tư Việt Nam năm 2026?
Phát thải từ tòa nhà chiếm tới 37% tổng lượng phát thải toàn cầu. Tại Việt Nam, nếu không thích ứng với yêu cầu ESG và biến đổi khí hậu, nhiều dự án bất động sản có nguy cơ trở thành "tài sản mắc kẹt" trong vòng 5–7 năm tới. Trước áp lực Net Zero 2050 và làn sóng tài chính xanh đang định hình lại thị trường bất động sản, LOTUS V4 nổi lên như một giải pháp chiến lược giúp chủ đầu tư, nhà phát triển và doanh nghiệp xây dựng Việt Nam vừa đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, vừa tối ưu hiệu quả tài chính thực tế. Bài viết này cung cấp phân tích toàn diện về LOTUS V4: từ lý do ra đời, hệ thống tiêu chí, lợi ích kinh tế, đến lộ trình tiếp cận nguồn vốn xanh – tất cả được trình bày theo góc độ thực tiễn cho doanh nghiệp Việt Nam.
Trong bối cảnh khan hiếm tài nguyên gia tăng và bất ổn địa chính trị leo thang, khái niệm tự chủ tài nguyên (resource autonomy) đang nổi lên như một chiến lược ưu tiên. Bài viết này phân tích cách tự chủ tài nguyên không chỉ bổ trợ mà thậm chí có thể vượt lên trên kinh tế tuần hoàn như một khuôn khổ giúp hệ thống công nghiệp thích ứng với tương lai.
Lợi ích cho khách hàng chúng tôi: Rút ngắn thời gian thẩm định LEED, với quá trình phê duyệt nhanh hơn so với quy trình đánh giá tiêu chuẩn. Tăng cường trao đổi trực tiếp với đội ngũ thẩm định của GBCI, cho phép các vấn đề phức tạp được xem xét và giải quyết hiệu quả thông qua các buổi làm việc chuyên sâu, 1-1. Sự công nhận độc lập đối với năng lực chuyên môn đã được kiểm chứng của ARDOR Green trong quản lý dự án LEED, phản ánh tiêu chuẩn cao về chất lượng thiết kế và hồ sơ kỹ thuật.
Việc hiện thực hóa các lợi ích mà LEED mang lại bắt đầu từ sự chuyển đổi trong chính quy trình thiết kế. Thay vì xem các tín chỉ như những hạng mục riêng lẻ trong một danh sách kiểm tra, Quy trình Thiết kế Tích hợp (Integrative Process) khuyến khích đội ngũ dự án nhận diện các mối liên kết và cộng hưởng giữa nhiều hạng mục khác nhau. Thông qua nghiên cứu và phân tích sớm trong giai đoạn “khám phá” (discovery), nhóm dự án có thể triển khai các giải pháp thiết kế cụ thể giúp “xếp chồng” điểm số, đồng thời đạt hiệu suất cao và tối ưu chi phí.
Trong những năm gần đây, tài chính xanh thường được nhắc đến như chìa khóa giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường quốc tế. Tuy nhiên, bức tranh toàn cảnh của ngành xây dựng đang cho thấy một chuyển dịch sâu rộng hơn nhiều: thế giới không chỉ thay đổi cách cấp vốn, mà đang tái cấu trúc toàn bộ ngành theo hướng phát thải thấp, công nghệ cao và minh bạch dữ liệu.