Chia sẻ:
Ngành xây dựng là một trong những nguồn phát thải khí nhà kính lớn nhất, chiếm khoảng 37% tổng phát thải CO₂ toàn cầu (IEA, 2022). Sự mở rộng của các hệ thống giao dịch phát thải (Emissions Trading Systems – ETS) từ lĩnh vực năng lượng sang các ngành có cường độ carbon cao, trong đó có vật liệu xây dựng và vận hành công trình, đang định hình lại toàn bộ cấu trúc chi phí và chiến lược cạnh tranh của ngành này.
1. Giới thiệu

Ngành xây dựng là một trong những nguồn phát thải khí nhà kính lớn nhất, chiếm khoảng 37% tổng phát thải CO₂ toàn cầu (IEA, 2022). Sự mở rộng của các hệ thống giao dịch phát thải (Emissions Trading Systems – ETS) từ lĩnh vực năng lượng sang các ngành có cường độ carbon cao, trong đó có vật liệu xây dựng và vận hành công trình, đang định hình lại toàn bộ cấu trúc chi phí và chiến lược cạnh tranh của ngành này.
2. ETS và cơ chế chi phí carbon

ETS đặt ra một trần phát thải và phân bổ hạn ngạch cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp phát thải vượt quá hạn ngạch phải mua thêm tín chỉ, trong khi những đơn vị giảm phát thải có thể bán phần dư. Cơ chế này biến carbon thành chi phí kinh tế và tài sản có thể giao dịch
Trong ngành xây dựng, điều này đồng nghĩa với việc phát thải ẩn trong vật liệu (embodied carbon) và quá trình vận hành (operational carbon) sẽ trực tiếp trở thành yếu tố định giá.
3. Tác động đến vật liệu xây dựng

Các vật liệu có cường độ phát thải cao như xi măng, thép và kính sẽ đối diện áp lực chi phí lớn. Một nghiên cứu gần đây trên Journal of Cleaner Production chỉ ra rằng việc áp dụng ETS làm chi phí vật liệu carbon-intensive tăng đáng kể, buộc ngành xây dựng phải chuyển sang vật liệu có Environmental Product Declaration (EPD) minh bạch và Life Cycle Assessment (LCA) thấp hơn.
4. Đổi mới công nghệ và quản trị carbon
ETS đóng vai trò là động lực thúc đẩy cải tiến công nghệ. Nghiên cứu của ICAP (2018) cho thấy ETS có mối tương quan với sự gia tăng bằng sáng chế công nghệ carbon thấp【web†source】. Đối với xây dựng, điều này thể hiện qua việc tăng tốc đầu tư vào xi măng ít clinker, thép lò điện hồ quang (EAF), tái chế vật liệu, và thiết kế tiết kiệm tài nguyên.
5. Minh bạch dữ liệu và MRV

Để tham gia ETS, doanh nghiệp bắt buộc triển khai hệ thống MRV (Measurement, Reporting, Verification). Đây chính là cấu trúc tương đồng với các chứng chỉ xanh (LEED, BREEAM, LOTUS) và EPD. Việc doanh nghiệp đã áp dụng các hệ thống này sẽ giúp rút ngắn quá trình tuân thủ MRV, đồng thời nâng cao tính minh bạch dữ liệu. Một nghiên cứu tại Springer khẳng định MRV là trụ cột quan trọng để xây dựng hệ thống giao dịch carbon trong lĩnh vực xây dựng (Li et al., 2023【web†source】).
6. Liên kết với tài chính xanh
Các tổ chức tài chính quốc tế (IFC, ADB, AIIB) ngày càng gắn việc cấp vốn với tiêu chí minh bạch phát thải. Do đó, minh bạch carbon không chỉ là yêu cầu pháp lý từ ETS, mà còn là điều kiện để tiếp cận dòng vốn xanh. Đây là xu hướng củng cố thêm mối liên hệ giữa quản trị carbon và khả năng cạnh tranh tài chính của doanh nghiệp.
7. Triển vọng tại Việt Nam
Việt Nam đã bắt đầu giai đoạn thử nghiệm thị trường carbon nội địa từ 2025, trước khi vận hành chính thức từ 2028 (Reuters, 2025【web†source】). Ngành thép và xi măng sẽ là nhóm chịu ảnh hưởng đầu tiên, nhưng tác động lan tỏa đến toàn ngành xây dựng là tất yếu, đặc biệt khi cơ chế CBAM của EU áp dụng với hàng xuất khẩu từ Việt Nam.
8. Kết luận
ETS đang tái định nghĩa cách ngành xây dựng vận hành: từ một ngành dựa chủ yếu vào chi phí vật liệu – lao động, chuyển sang ngành được định hình bởi chi phí carbon – dữ liệu minh bạch – công nghệ low-carbon. Những doanh nghiệp chủ động áp dụng LCA, EPD và chứng chỉ xanh trước khi ETS trở thành bắt buộc sẽ có lợi thế cạnh tranh bền vững, cả về thị trường lẫn tài chính.
Trong bối cảnh áp lực giảm phát thải carbon ngày càng gia tăng, vật liệu xây dựng xanh đang trở thành xu hướng tất yếu trong ngành xây dựng tại Việt Nam. Các giải pháp vật liệu xanh giúp tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí vận hành và hạn chế tác động đến môi trường. Đồng thời, việc ứng dụng vật liệu thân thiện môi trường còn giúp công trình đáp ứng các tiêu chuẩn xanh như LEED, LOTUS và EDGE. Đây là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững trong dài hạn.
Ngành xây dựng Việt Nam đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ chưa từng có. Nếu trước đây “xây dựng xanh” thường được xem là một xu hướng mang tính hình ảnh hoặc lợi thế marketing, thì hiện nay, ESG, kiểm toán phát thải và yêu cầu carbon thấp đang dần trở thành điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp có thể tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Tại hội thảo “Khoa học công nghệ và phát triển bền vững” do Hiệp hội Xây dựng và Vật liệu xây dựng TP.HCM (SACA) tổ chức, nhiều chuyên gia đã cùng đưa ra một thông điệp chung: ngành xây dựng không còn nhiều thời gian để “chuẩn bị” cho chuyển đổi xanh - mà phải bắt đầu hành động ngay từ bây giờ.
Mỗi sáng, hàng nghìn người di chuyển đến tòa nhà của bạn bằng xe máy xăng, ô tô cá nhân hoặc taxi công nghệ. Mỗi chiều, họ lại rời đi theo cách tương tự. Chu trình đó lặp lại hàng trăm ngày mỗi năm - và trong suốt thời gian đó, một lượng phát thải carbon khổng lồ đang được tạo ra bên ngoài phạm vi vận hành trực tiếp của tòa nhà. Đây là “điểm mù Scope 3” của bất động sản.
Từ ngày 19/5/2026, Nghị định 112/2026/NĐ-CP chính thức có hiệu lực - lần đầu tiên tạo ra hành lang pháp lý đầy đủ cho hoạt động trao đổi quốc tế tín chỉ carbon tại Việt Nam. Đây không phải một văn bản kỹ thuật thuần tuý dành cho cơ quan quản lý. Đối với doanh nghiệp, chủ đầu tư và tổ chức đang xây dựng chiến lược ESG, Nghị định 112 mở ra một thị trường mới với những cơ hội tài chính cụ thể - nếu biết cách chuẩn bị và tiếp cận đúng.
Trong cuộc đua thu hút vốn FDI chất lượng cao, Việt Nam đang đứng trước một bài toán không thể né tránh: hạ tầng công nghiệp phải xanh hơn, hiệu quả hơn và minh bạch hơn - hoặc sẽ bị bỏ lại phía sau.
ARDOR Green có buổi gặp mặt và trao đổi về định hướng hợp tác với Khoa Kỹ thuật Môi trường, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội — một cuộc gặp gỡ đầy triển vọng, đặt nền móng cho mối quan hệ hợp tác chiến lược giữa doanh nghiệp và nhà trường trong lĩnh vực phát triển bền vững.