Chia sẻ:
Giải pháp làm mát bền vững không chỉ là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng, giảm áp lực hạ tầng đô thị và thực hiện mục tiêu khí hậu, mà còn mở ra cơ hội kinh tế to lớn. Theo báo cáo của UNEP và IFC, thị trường làm mát tại các nền kinh tế đang phát triển hiện có giá trị khoảng 300 tỷ USD, và dự kiến sẽ tăng gấp đôi vào năm 2050. Điều này đồng nghĩa với việc có thể thu hút thêm nguồn vốn đầu tư và tài chính xanh để triển khai các sáng kiến làm mát hiện đại, hiệu quả và thân thiện môi trường.
Giải pháp làm mát bền vững không chỉ là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng, giảm áp lực hạ tầng đô thị và thực hiện mục tiêu khí hậu, mà còn mở ra cơ hội kinh tế to lớn. Theo báo cáo của UNEP và IFC, thị trường làm mát tại các nền kinh tế đang phát triển hiện có giá trị khoảng 300 tỷ USD, và dự kiến sẽ tăng gấp đôi vào năm 2050. Điều này đồng nghĩa với việc có thể thu hút thêm nguồn vốn đầu tư và tài chính xanh để triển khai các sáng kiến làm mát hiện đại, hiệu quả và thân thiện môi trường.
Ngày 28/8 tại Hà Nội, Cục Biến đổi khí hậu (Bộ Tài nguyên và Môi trường) phối hợp cùng Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP) và Viện Tăng trưởng xanh toàn cầu (GGGI) đã tổng kết hợp tác về các giải pháp làm mát đô thị, chống nắng nóng cực đoan.
Việt Nam hiện là một trong những quốc gia đi đầu khi tham gia “Cam kết Làm mát Toàn cầu” năm 2023, hướng tới mục tiêu giảm 68% phát thải từ hoạt động làm mát vào năm 2050 so với mức cơ sở năm 2022.

Khung pháp lý cũng ngày càng hoàn thiện:
Quyết định 496/QĐ-TTg (2024): ban hành Kế hoạch quốc gia về quản lý, loại trừ các chất làm suy giảm tầng ô-dôn và khí nhà kính.
Nghị định 119/2025/NĐ-CP: lần đầu tiên đưa khái niệm “làm mát bền vững” vào thể chế, tạo nền tảng cho các chính sách dài hạn.
Thông qua hợp tác với UNEP, GGGI và nhiều đối tác, Việt Nam đã triển khai thí điểm mô hình làm mát bền vững tại một số đô thị như Cần Thơ, Đà Nẵng, Quảng Trị. Các Kế hoạch hành động làm mát đô thị (UCAP) đã được xây dựng, cùng nhiều phân tích kỹ thuật – chính sách làm cơ sở để nhân rộng trên toàn quốc.
Đáng chú ý, hai dự án tiêu biểu được đánh giá có tính khả thi cao là:
Trung tâm Công nghệ thông tin tập trung tại TP. Cần Thơ.
Khu dân cư Phú Bình (nay là phường Quảng Phú, TP. Đà Nẵng).
Theo ông Lê Ngọc Tuấn, Phó Cục trưởng Cục Biến đổi khí hậu, những kết quả ban đầu đã chứng minh giá trị thực tiễn, đồng thời mở ra cơ hội huy động thêm nguồn lực trong và ngoài nước cho các giải pháp làm mát bền vững.

Biến đổi khí hậu đang diễn biến phức tạp: băng tan, mực nước biển dâng, thiên tai cực đoan và nắng nóng gay gắt. Tại Việt Nam, trong tháng 4/2024, 110/186 trạm khí tượng ghi nhận mức nhiệt cao kỷ lục. Đặc biệt, ngày 4/8/2025, Hà Nội đạt 40,3°C – cao nhất từ trước tới nay.
Nắng nóng cực đoan không chỉ đe dọa sức khỏe, mà còn tạo áp lực lớn lên hệ thống điện và hạ tầng đô thị. Chính vì vậy, cần sự chuyển đổi mạnh mẽ sang giải pháp làm mát bền vững, kết hợp giữa:
Làm mát thụ động: quy hoạch đô thị, kiến trúc xanh, tăng cường cây xanh – mặt nước, thông gió tự nhiên.
Làm mát chủ động: sử dụng thiết bị hiệu suất cao, hệ thống quản lý thông minh, môi chất lạnh thân thiện khí hậu.
Theo ông Manjeet Singh, Cố vấn kỹ thuật của Liên minh tăng cường hiệu quả làm mát, nếu không hành động, phát thải từ làm mát có thể chiếm 10% tổng phát thải toàn cầu vào năm 2050 theo kịch bản BAU.
Ông Benjamin Hickman (UNEP) nhấn mạnh: “Làm mát đã trở thành nhu cầu thiết yếu của hộ gia đình Việt Nam, gắn liền với sức khỏe và năng suất lao động. Nhưng nếu tiếp tục sử dụng thiết bị kém hiệu quả, chúng ta sẽ rơi vào vòng luẩn quẩn: tiêu thụ điện nhiều hơn, phát thải lớn hơn và đô thị nóng hơn”.
Trong khi đó, bà Maria Cecilia Pana, Phó Trưởng đại diện GGGI tại Việt Nam, đánh giá cao nỗ lực của Việt Nam trong việc đưa làm mát vào chính sách quốc gia. Bà nhấn mạnh: “Chúng tôi coi tăng trưởng xanh là con đường dẫn tới phát triển bền vững, và GGGI sẽ đóng vai trò chất xúc tác, kết nối chính sách – tài chính để biến các mục tiêu khí hậu thành hành động cụ thể”.

Hoạt động hợp tác thời gian qua đã hình thành nền tảng cho giai đoạn mới: xây dựng kế hoạch làm mát đô thị, lồng ghép giải pháp dựa vào thiên nhiên, thiết kế kiến trúc thụ động, giảm nhu cầu năng lượng cho làm mát. Những kết quả này đóng góp trực tiếp vào NDC 2022, đồng thời thúc đẩy mục tiêu Net Zero 2050 của Việt Nam.
Theo GGGI, thành công của các mô hình thí điểm không phải điểm kết thúc, mà là bản thiết kế để mở rộng trên toàn quốc. Điều này đòi hỏi huy động đa dạng nguồn lực, đặc biệt là vốn tư nhân và tài chính quốc tế, nhằm xây dựng hệ thống làm mát bền vững, chống chịu khí hậu và thúc đẩy tăng trưởng xanh.
???? Như vậy, làm mát bền vững vừa là giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu, vừa là cơ hội kinh tế xanh cho Việt Nam, với tiềm năng thu hút hàng tỷ USD vốn đầu tư trong những thập kỷ tới.
Trong bối cảnh thị trường bất động sản Việt Nam bước vào chu kỳ phục hồi chọn lọc năm 2026, một phân khúc đang nổi lên với lợi thế cạnh tranh rõ rệt: bất động sản xanh – tức các dự án đạt chứng chỉ quốc tế như LEED, EDGE, LOTUS hoặc Green Mark. Không chỉ đáp ứng xu hướng tiêu dùng bền vững và áp lực ESG từ nhà đầu tư quốc tế, các dự án này còn chứng minh khả năng giữ giá và tăng giá vượt trội so với nhà ở thông thường – ngay cả trong giai đoạn thị trường biến động. Bài phân tích này tổng hợp số liệu thực tế, có nguồn gốc rõ ràng từ các tổ chức uy tín gồm IFC (Báo cáo Q4/2025, tính đến 31/12/2025), VARS, CBRE, WorldGBC, Savills, Cushman & Wakefield và GRESB để trả lời câu hỏi: BĐS xanh có thực sự giữ giá tốt hơn nhà thường hay không, và tại sao điều đó đặc biệt quan trọng với nhà đầu tư Việt Nam năm 2026?
Phát thải từ tòa nhà chiếm tới 37% tổng lượng phát thải toàn cầu. Tại Việt Nam, nếu không thích ứng với yêu cầu ESG và biến đổi khí hậu, nhiều dự án bất động sản có nguy cơ trở thành "tài sản mắc kẹt" trong vòng 5–7 năm tới. Trước áp lực Net Zero 2050 và làn sóng tài chính xanh đang định hình lại thị trường bất động sản, LOTUS V4 nổi lên như một giải pháp chiến lược giúp chủ đầu tư, nhà phát triển và doanh nghiệp xây dựng Việt Nam vừa đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, vừa tối ưu hiệu quả tài chính thực tế. Bài viết này cung cấp phân tích toàn diện về LOTUS V4: từ lý do ra đời, hệ thống tiêu chí, lợi ích kinh tế, đến lộ trình tiếp cận nguồn vốn xanh – tất cả được trình bày theo góc độ thực tiễn cho doanh nghiệp Việt Nam.
Trong bối cảnh khan hiếm tài nguyên gia tăng và bất ổn địa chính trị leo thang, khái niệm tự chủ tài nguyên (resource autonomy) đang nổi lên như một chiến lược ưu tiên. Bài viết này phân tích cách tự chủ tài nguyên không chỉ bổ trợ mà thậm chí có thể vượt lên trên kinh tế tuần hoàn như một khuôn khổ giúp hệ thống công nghiệp thích ứng với tương lai.
Lợi ích cho khách hàng chúng tôi: Rút ngắn thời gian thẩm định LEED, với quá trình phê duyệt nhanh hơn so với quy trình đánh giá tiêu chuẩn. Tăng cường trao đổi trực tiếp với đội ngũ thẩm định của GBCI, cho phép các vấn đề phức tạp được xem xét và giải quyết hiệu quả thông qua các buổi làm việc chuyên sâu, 1-1. Sự công nhận độc lập đối với năng lực chuyên môn đã được kiểm chứng của ARDOR Green trong quản lý dự án LEED, phản ánh tiêu chuẩn cao về chất lượng thiết kế và hồ sơ kỹ thuật.
Việc hiện thực hóa các lợi ích mà LEED mang lại bắt đầu từ sự chuyển đổi trong chính quy trình thiết kế. Thay vì xem các tín chỉ như những hạng mục riêng lẻ trong một danh sách kiểm tra, Quy trình Thiết kế Tích hợp (Integrative Process) khuyến khích đội ngũ dự án nhận diện các mối liên kết và cộng hưởng giữa nhiều hạng mục khác nhau. Thông qua nghiên cứu và phân tích sớm trong giai đoạn “khám phá” (discovery), nhóm dự án có thể triển khai các giải pháp thiết kế cụ thể giúp “xếp chồng” điểm số, đồng thời đạt hiệu suất cao và tối ưu chi phí.
Trong những năm gần đây, tài chính xanh thường được nhắc đến như chìa khóa giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường quốc tế. Tuy nhiên, bức tranh toàn cảnh của ngành xây dựng đang cho thấy một chuyển dịch sâu rộng hơn nhiều: thế giới không chỉ thay đổi cách cấp vốn, mà đang tái cấu trúc toàn bộ ngành theo hướng phát thải thấp, công nghệ cao và minh bạch dữ liệu.