Chia sẻ:
Giữa dòng chảy chuyển đổi xanh toàn cầu, các trường đại học không chỉ là nơi truyền đạt kiến thức mà còn đang dần trở thành trung tâm của tư duy bền vững – nơi hình thành những thế hệ công dân có trách nhiệm với hành tinh.
Giữa dòng chảy chuyển đổi xanh toàn cầu, các trường đại học không chỉ là nơi truyền đạt kiến thức mà còn đang dần trở thành trung tâm của tư duy bền vững – nơi hình thành những thế hệ công dân có trách nhiệm với hành tinh.

“Đại học xanh” không đơn thuần là khái niệm trang trí với vườn cây và hồ nước. Đó là một mô hình giáo dục toàn diện, nơi hạ tầng, vận hành và nội dung đào tạo đều được thiết kế xoay quanh nguyên tắc bảo vệ môi trường. Từ việc chọn vật liệu xây dựng bền vững, tối ưu năng lượng, tiết kiệm nước – đến giáo trình lồng ghép các chủ đề như biến đổi khí hậu, đạo đức sinh thái – tất cả tạo nên một môi trường học tập giúp sinh viên sống xanh – học xanh – nghĩ xanh.
Mỗi sinh viên bước ra từ mô hình này không chỉ mang theo tấm bằng, mà còn là một lối sống và hệ giá trị mới: tôn trọng thiên nhiên, tiết kiệm năng lượng, quan tâm đến phát triển lâu dài chứ không chỉ lợi ích ngắn hạn.

Tại Mỹ, Đại học Stanford đã cắt giảm tới 80% lượng khí thải nhờ chuyển sang điện tái tạo. Oxford (Anh) mạnh tay đầu tư hàng trăm triệu bảng cho mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0. Ở châu Á, Đại học Quốc gia Singapore (NUS) và Thanh Hoa (Trung Quốc) cũng tiên phong với khuôn viên xanh, các công trình tiết kiệm năng lượng và nghiên cứu đô thị bền vững.
Những mô hình ấy cho thấy: đại học có thể là hạt nhân của chuyển đổi xanh, không chỉ trong giáo dục mà còn trong xây dựng, vận hành và tác động xã hội.
Tại Việt Nam, hành trình xanh hóa đại học vẫn còn mới mẻ, vướng nhiều thách thức – đặc biệt về chi phí, chuyên môn và chính sách hỗ trợ. Nhưng không phải không có hy vọng.
Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam (BUV) là một trong những hình mẫu hiếm hoi đang tiên phong kiến tạo một môi trường đại học xanh đúng nghĩa. Với sự đồng hành của đơn vị tư vấn ARDOR Green, BUV đã tích hợp các yếu tố xanh ngay từ thiết kế như: thông gió tự nhiên, hệ thống điều hòa tiết kiệm điện, vật liệu bền vững và giải pháp thiết kế thụ động.
Kết quả? BUV trở thành trường đại học duy nhất tại Việt Nam đạt chứng nhận EDGE Nâng cao, với mức tiết kiệm năng lượng tại chỗ từ 40% trở lên – một con số đáng mơ ước cho bất kỳ công trình xanh nào.
Hạ tầng chỉ là phần cứng. Điều đáng giá hơn là tư duy bền vững được đưa vào chương trình học, giúp sinh viên hiểu rõ hơn về vai trò của mình trong xã hội đang đối mặt với khủng hoảng khí hậu. Các học phần về đạo đức, du lịch có trách nhiệm, phát triển xanh… không chỉ cung cấp kiến thức, mà nuôi dưỡng ý thức trách nhiệm.
Tại BUV, sinh viên còn được khuyến khích tham gia các hoạt động môi trường, chương trình phát triển kỹ năng xã hội, và sắp tới – sẽ học tập dưới những tấm pin mặt trời được lắp đặt vào năm 2026.

Chuyển đổi xanh không thể chỉ bắt đầu từ các chính sách cấp cao. Nó cần được gieo mầm từ nơi mỗi công dân tương lai được hình thành: trường đại học.
Với những mô hình tiên phong như BUV, chúng ta có quyền hy vọng vào một thế hệ sinh viên không chỉ giỏi chuyên môn mà còn biết gìn giữ hành tinh này – từ những hành động nhỏ trong khuôn viên trường đến những quyết định lớn trong cuộc đời.
Một công trình có thể đạt chứng nhận xanh, nhưng câu chuyện về hiệu quả không kết thúc tại thời điểm chứng chỉ được cấp. Năng lượng thực tế công trình tiêu thụ bao nhiêu? Hệ thống điều hòa có đang vận hành đúng với giả định thiết kế? Không gian bên trong có đủ ánh sáng tự nhiên, thông gió và tiện nghi nhiệt? Các giải pháp tiết kiệm nước có tiếp tục phát huy hiệu quả sau khi bàn giao? Đó là những câu hỏi khiến phạm vi công việc của một đơn vị tư vấn công trình xanh ngày nay rộng hơn đáng kể so với việc lập hồ sơ chứng nhận. Tại ARDOR Green, hoạt động tư vấn được triển khai xuyên suốt từ giai đoạn xác lập mục tiêu, thiết kế, mô phỏng hiệu năng, thi công và nghiệm thu đến quá trình vận hành. Mục tiêu là đưa các yêu cầu về phát triển bền vững thành những quyết định kỹ thuật có thể triển khai và, quan trọng hơn, có thể đo lường sau khi công trình đi vào sử dụng.
Ngày 14/09/2026, Global Reporting Initiative (GRI), một trong những khung đánh giá tiêu chuẩn phát triển bền vững được sử dụng nhiều nhất toàn cầu, thông báo các phiên bản mới nhất của toàn bộ bộ Tiêu chuẩn báo cáo phát triển bền vững đã chính thức có bản tiếng Việt. Phạm vi công bố bao gồm các Tiêu chuẩn Tổng thể GRI đã sửa đổi, toàn bộ Tiêu chuẩn theo Ngành hiện hành và các Tiêu chuẩn theo Chủ đề mới nhất, trong đó có GRI 101: Đa dạng sinh học 2024, GRI 102: Biến đổi khí hậu 2025 và GRI 103: Năng lượng 2025. [1] GRI lần đầu cung cấp các Tiêu chuẩn bằng tiếng Việt vào năm 2017. Bản cập nhật năm 2026 đưa người dùng tại Việt Nam tiếp cận trực tiếp với hệ thống mô-đun hiện hành, đồng thời cho phép doanh nghiệp sử dụng cùng một khung báo cáo đang được áp dụng quốc tế để xác định, quản lý và công bố các tác động đáng kể đối với nền kinh tế, môi trường và con người. [1] GRI cũng đang mở rộng hoạt động tại Việt Nam thông qua đào tạo, hướng dẫn kỹ thuật và chia sẻ kiến thức, đặc biệt hướng tới doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Theo GRI, các chương trình này nhằm hỗ trợ tổ chức đánh giá tác động theo đặc thù ngành, tăng khả năng chống chịu của chuỗi giá trị và đáp ứng kỳ vọng công bố thông tin từ thị trường quốc tế cũng như các nhà cung cấp tài chính bền vững. [1]
Ngày 18/09/2026, Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại Đà Nẵng (VIFC-DN) xác định tài chính xanh và thị trường carbon là những lĩnh vực ưu tiên. Thông báo này chưa đi kèm một sản phẩm cho vay cụ thể, nhưng phát đi tín hiệu rõ ràng về yêu cầu của dòng vốn xanh trong những năm tới: dự án phải chứng minh hiệu quả môi trường bằng dữ liệu có thể đo lường, kiểm tra và xác minh. Với chủ đầu tư, chủ sở hữu công nghiệp, doanh nghiệp FDI và đơn vị vận hành công trình, câu hỏi quan trọng không còn chỉ là “công trình có xanh hay không”, mà là “dữ liệu nào chứng minh công trình xanh, ai xác minh dữ liệu đó và dữ liệu có được duy trì sau khi giải ngân hay không”.
Quý I/2026, các tỉnh thành cấp 1 miền Bắc hấp thụ hơn 130 ha đất công nghiệp, cao hơn 41% so với mức trung bình ba quý liền trước, theo CBRE. Tỷ lệ lấp đầy nhà xưởng xây sẵn đạt 86,4%, trong khi nguồn cung đất công nghiệp mới năm 2026 được dự báo giảm khoảng 23%.
Trong bối cảnh dòng vốn đầu tư quốc tế ngày càng ưu tiên phát triển bền vững, khu công nghiệp xanh đang nổi lên như một chuẩn cạnh tranh mới của thị trường. Không còn chỉ là câu chuyện về quỹ đất hay giá thuê, lợi thế của khu công nghiệp hiện nay được quyết định bởi chất lượng hạ tầng, năng lực vận hành, mức độ đáp ứng ESG và khả năng tạo ra một hệ sinh thái sản xuất hiệu quả, bền vững cho nhà đầu tư.
Trong bối cảnh áp lực giảm phát thải carbon ngày càng gia tăng, vật liệu xây dựng xanh đang trở thành xu hướng tất yếu trong ngành xây dựng tại Việt Nam. Các giải pháp vật liệu xanh giúp tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí vận hành và hạn chế tác động đến môi trường. Đồng thời, việc ứng dụng vật liệu thân thiện môi trường còn giúp công trình đáp ứng các tiêu chuẩn xanh như LEED, LOTUS và EDGE. Đây là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững trong dài hạn.