upload/news/6581what-are-the-scope-of-carbon-emissions-scaled.webp

Scope 3 Emissions - Điểm mù lớn nhất của bất động sản bền vững

Share:

Mỗi sáng, hàng nghìn người di chuyển đến tòa nhà của bạn bằng xe máy xăng, ô tô cá nhân hoặc taxi công nghệ. Mỗi chiều, họ lại rời đi theo cách tương tự. Chu trình đó lặp lại hàng trăm ngày mỗi năm - và trong suốt thời gian đó, một lượng phát thải carbon khổng lồ đang được tạo ra bên ngoài phạm vi vận hành trực tiếp của tòa nhà.

Đây là “điểm mù Scope 3” của bất động sản.

Đây không còn chỉ là câu chuyện môi trường, Scope 3 Emission đang trở thành câu chuyện của:

  • giá trị tài sản,
  • khả năng thu hút khách thuê,
  • tiếp cận vốn ESG,
  • và năng lực cạnh tranh dài hạn của bất động sản.

Figure 1 Scope 3 Emissions là thuật ngữ nói về các phát thải gián tiếp khác mà doanh nghiệp không thể kiểm soát, liên quan đến chuỗi cung ứng và hoạt động kinh doanh của tổ chức

 

Scope 3 Emissions gồm những hạng mục nào ?

Figure 2 Phạm vi của Scope 3 Emission

Scope 3 Emissions là nhóm phát thải gián tiếp phức tạp nhất trong kiểm kê carbon, bởi chúng không phát sinh trực tiếp từ hoạt động vận hành nội bộ mà trải rộng trên toàn bộ chuỗi giá trị của doanh nghiệp - từ nhà cung cấp, logistics, hành vi nhân sự cho đến quá trình khách hàng sử dụng sản phẩm.

Chính vì phạm vi rộng và phụ thuộc vào nhiều bên liên quan, Scope 3 thường là hạng mục khó đo lường và quản lý nhất đối với doanh nghiệp. Dưới đây là những nhóm phát thải Scope 3 quan trọng cần được nhận diện:

  • Hàng hóa và dịch vụ mua vào: Phát thải phát sinh từ quá trình sản xuất các nguyên vật liệu, sản phẩm hoặc dịch vụ doanh nghiệp mua từ bên thứ ba.
  • Tài sản cố định và bảo trì: Bao gồm phát thải liên quan đến xây dựng, sửa chữa, nâng cấp và duy trì tài sản phục vụ hoạt động doanh nghiệp.
  • Năng lượng gián tiếp trong chuỗi giá trị: Phát thải phát sinh từ việc khai thác, sản xuất và phân phối năng lượng mà doanh nghiệp sử dụng.
  • Vận chuyển và phân phối đầu vào (upstream): Phát thải từ hoạt động logistics đưa hàng hóa, nguyên vật liệu hoặc sản phẩm đến doanh nghiệp, kể cả vận chuyển thuê ngoài.
  • Xử lý chất thải đầu vào: Phát thải từ quá trình thu gom, xử lý hoặc tiêu hủy chất thải do doanh nghiệp tạo ra trong quá trình hoạt động.
  • Công tác và di chuyển phục vụ công việc: Bao gồm phát thải từ các chuyến bay, khách sạn, phương tiện thuê hoặc các hình thức di chuyển khác của nhân sự vì mục đích công việc.
  • Di chuyển đi làm của nhân viên: Phát thải từ việc nhân viên di chuyển hàng ngày giữa nơi ở và nơi làm việc.
  • Tài sản thuê vận hành (upstream leased assets): Phát thải liên quan đến các tài sản doanh nghiệp thuê để phục vụ hoạt động kinh doanh.
  • Vận chuyển và phân phối đầu ra (downstream): Phát thải từ quá trình lưu kho, vận chuyển và giao sản phẩm từ doanh nghiệp đến khách hàng cuối cùng.
  • Quá trình sử dụng sản phẩm đã bán: Phát thải phát sinh trong suốt vòng đời sử dụng sản phẩm bởi khách hàng, đặc biệt với các sản phẩm tiêu thụ năng lượng.
  • Xử lý sản phẩm cuối vòng đời: Phát thải từ việc thu hồi, tái chế, xử lý hoặc tiêu hủy sản phẩm sau khi kết thúc vòng đời sử dụng.
  • Tài sản cho thuê (downstream leased assets): Phát thải liên quan đến các tài sản mà doanh nghiệp sở hữu và cho bên khác thuê vận hành.
  • Hoạt động nhượng quyền thương mại: Phát thải phát sinh từ các cơ sở hoặc hoạt động mang thương hiệu nhượng quyền của doanh nghiệp.
  • Danh mục đầu tư: Phát thải liên quan đến các khoản đầu tư tài chính vào doanh nghiệp, dự án hoặc tài sản khác.

Theo nhiều nghiên cứu quốc tế, phần lớn footprint carbon của bất động sản thương mại không nằm ở điện hay nước, mà đến từ hoạt động gián tiếp liên quan đến người sử dụng - đặc biệt là giao thông hằng ngày.

Điều đó có nghĩa:

Một tài sản “xanh” về vận hành chưa chắc đã là một tài sản “ít carbon” trên thực tế. Đây là lý do ngày càng nhiều quỹ đầu tư và framework ESG bắt đầu nhìn xa hơn các chỉ số vận hành truyền thống.

Các tiêu chuẩn như:

  • GRESB
  • Task Force on Climate-related Financial Disclosures
  • và các sustainability-linked financing frameworks

đều đang gây áp lực lớn hơn lên việc đo lường phát thải gián tiếp và khả năng thích ứng dài hạn của tài sản.

Trong bối cảnh đó, giao thông bền vững không còn là “tiện ích cộng thêm”.

Nó đang dần trở thành một phần của giá trị bất động sản.


Tầm quan trọng của việc biến Scope 3 Emissions thành dữ liệu tính toán

Việc đo lường và quản lý Scope 3 không chỉ là một yêu cầu ESG. Đây đang trở thành một công cụ chiến lược giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro, tối ưu vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.

Thu hút khách hàng và nâng cao giá trị thương hiệu

Người tiêu dùng và khách hàng doanh nghiệp ngày càng ưu tiên những thương hiệu có cam kết rõ ràng về phát triển bền vững.

Việc chủ động đo lường và giảm phát thải Scope 3 cho thấy doanh nghiệp không chỉ tập trung vào hoạt động nội bộ mà còn chịu trách nhiệm với toàn bộ tác động môi trường trong chuỗi giá trị của mình. Điều này giúp củng cố niềm tin thương hiệu, nâng cao uy tín ESG và đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao từ thị trường.

Tăng cường hợp tác trong chuỗi cung ứng

Khi các doanh nghiệp và nhà cung cấp cùng đối mặt với áp lực giảm phát thải carbon, việc minh bạch dữ liệu Scope 3 sẽ tạo nền tảng cho hợp tác hiệu quả hơn trong chuỗi cung ứng.

Thông qua việc đo lường phát thải, doanh nghiệp có thể xác định các khu vực kém hiệu quả, thúc đẩy sourcing bền vững, tối ưu logistics và phát triển các sáng kiến giảm carbon cùng đối tác. Đây không chỉ là lợi ích môi trường mà còn giúp tiết kiệm chi phí và tăng tính ổn định của chuỗi cung ứng trong dài hạn.

Tăng khả năng tiếp cận vốn và thu hút đầu tư

Các ngân hàng, quỹ đầu tư và tổ chức tài chính hiện đang đánh giá ESG như một yếu tố quan trọng trong quản trị rủi ro.

Doanh nghiệp thiếu dữ liệu minh bạch về phát thải - đặc biệt là Scope 3 - có thể gặp khó khăn hơn trong việc:

  • tiếp cận vốn xanh,
  • phát hành green bond,
  • tham gia sustainability-linked financing,
  • hoặc duy trì mức xếp hạng rủi ro tích cực.

Ngược lại, doanh nghiệp có chiến lược quản lý Scope 3 rõ ràng sẽ tạo được niềm tin lớn hơn với nhà đầu tư, đồng thời giảm thiểu các rủi ro tài chính liên quan đến chuyển dịch khí hậu trong tương lai.

Chuẩn bị cho các yêu cầu pháp lý và báo cáo ESG

Mặc dù việc báo cáo Scope 3 hiện tại ở nhiều thị trường vẫn mang tính tự nguyện, xu hướng toàn cầu đang chuyển rất nhanh sang bắt buộc công bố dữ liệu phát thải toàn chuỗi giá trị.

Các framework và chính sách như:

  • European Union Taxonomy,
  • Corporate Sustainability Reporting Directive (CSRD),
  • cùng các tiêu chuẩn báo cáo ESG quốc tế,

đều đang mở rộng yêu cầu minh bạch hóa dữ liệu khí hậu, trong đó Scope 3 là một trong những ưu tiên trọng tâm.


Hướng dẫn các doanh nghiệp báo cáo phát thải Scope 3

Quy trình đo lường và báo cáo Scope 3 Emissions

  • Xác định danh mục phát thải
    Theo Greenhouse Gas Protocol, Scope 3 gồm 15 danh mục như mua sắm, logistics, chất thải, công tác, sử dụng sản phẩm và chuỗi cung ứng mở rộng.
  • Thu thập dữ liệu
    Thu thập dữ liệu từ nhà cung cấp, đối tác và khách hàng, bao gồm tiêu thụ năng lượng, vận chuyển, nguyên vật liệu và hoạt động vận hành liên quan.
  • Tính toán phát thải
    Áp dụng các hệ số phát thải (Emission Factors) để chuyển đổi dữ liệu hoạt động thành lượng phát thải COe bằng công cụ hoặc phần mềm chuyên dụng.
  • Phân tích và rà soát dữ liệu
    Kiểm tra độ chính xác, tính đầy đủ và xác định các nguồn phát thải trọng yếu cần ưu tiên quản lý.
  • Lập báo cáo phát thải
    Báo cáo cần minh bạch, dễ hiểu và tuân theo các framework quốc tế như Greenhouse Gas Protocol hoặc CDP.
  • Xác minh độc lập
    Doanh nghiệp có thể thực hiện xác minh bởi bên thứ ba để tăng độ tin cậy, hỗ trợ ESG reporting và tiếp cận vốn xanh.

Đây là lý do chứng chỉ Modescore đang được quan tâm hàng đầu

Trong nhiều năm, thị trường bất động sản đã có framework để đánh giá:

  • năng lượng,
  • nước,
  • vật liệu,
  • sức khỏe công trình.

Nhưng rất ít hệ thống thực sự đánh giá mối quan hệ giữa tòa nhà và hệ thống giao thông đô thị.

ModeScore được phát triển để giải quyết khoảng trống đó.

Được xây dựng từ nền tảng ActiveScore với hơn 600 dự án tại 13 quốc gia, ModeScore đo lường mức độ mà một tòa nhà hỗ trợ:

  • giao thông công cộng,
  • di chuyển chủ động,
  • phương tiện phát thải thấp,
  • và khả năng tiếp cận toàn diện cho người sử dụng.

Việt Nam đang xây dựng hạ tầng giao thông xanh với quy mô chưa từng có: 400 km metro tại Hà Nội, 6 tuyến MRT tại TP.HCM, đường sắt cao tốc Bắc-Nam 67 tỷ USD, và chính sách cấm xe xăng nội đô từ tháng 7/2026. Mỗi tòa nhà được thiết kế hoặc cải tạo từ hôm nay đều cần trả lời câu hỏi: nó kết nối với hạ tầng mới này như thế nào?

Tòa nhà không có chiến lược giao thông bền vững sẽ không chỉ lạc hậu về môi trường. Nó sẽ lạc hậu về thương mại - mất khách thuê, mất nhà đầu tư, mất giá trị.

Tòa nhà có chiến lược đó - đo lường được, chứng nhận được, truyền thông được - sẽ là tòa nhà dẫn đầu thị trường trong 10 năm tới.

ARDOR Green hy vọng những nội dung này sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về Scope 3, từ đó xây dựng lộ trình đo lường, quản lý và giảm phát thải khí nhà kính hiệu quả hơn - đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng yêu cầu ESG và sẵn sàng cho các xu hướng phát triển bền vững trong tương lai.

Latest news

06 T4.2026
News & Research
06/04/2026
Circular Economy Under Scarcity Pressure: Is Resource Autonomy the Solution?

Amid increasing resource scarcity and escalating geopolitical instability, the concept of resource autonomy is emerging as a strategic priority. This article examines how resource autonomy not only complements—but may even surpass—the circular economy as a framework for enabling industrial systems to adapt to the future.

26 T1.2026
News & Research
26/01/2026
ARDOR Green named Vietnam’s Top 3 LEED® Proven Providers™ by GBCI

 What this means for our clients: A more efficient LEED review timeline, with approvals completed significantly faster than the standard review process. Direct and enhanced engagement with the GBCI review team, enabling complex issues to be reviewed and resolved through focused, one-on-one discussions. Independent recognition of ARDOR Green’ established expertise in LEED project administration, reflecting the firm’s high standards in design quality and documentation.

07 T1.2026
News & Research
07/01/2026
Unlocking Multi-Credit Synergies through Integrative Design in LEED v4

The realization of benefits associated with LEED starts with a transformation of the design process itself. Rather than treating credits as separate components on a checklist, an Integrative Process encourages project teams to identify synergies and interrelationships across multiple categories. By conducting early research and analysis during the "discovery" phase, teams can implement specific building features that "stack" points, achieving high levels of performance and cost-effectiveness.

23 T12.2025
News & Research
23/12/2025
Re-shaping the Construction Industry: When Emissions, Technology, and Data Become the New Market Standards

In recent years, green finance has often been cited as the key that enables Vietnamese enterprises to access international markets. However, the broader picture of the construction industry reveals a far deeper transformation: the world is not merely changing how capital is allocated, but is fundamentally restructuring the entire industry toward low emissions, advanced technology, and data transparency.

23 T12.2025
News & Research
23/12/2025
ARDOR Green Named the Only Green Design Consultancy Among Vietnam’s Sustainability Leaders

At the Vietnam Sustainable Construction Forum (VSCF) 2025, a national-level event welcoming more than 500 delegates from government agencies, businesses, industry experts, and international organizations, ARDOR Green was honored as the only design consultancy among 17 pioneering enterprises recognized for sustainable development in Vietnam’s construction industry.

Ready to start your project ?
Build Green, Build with ARDOR Green
Contact Us
wiget Chat Zalo